vergonha
/vɨɾˈɡoɲɐ/
sự xấu hổ
Intermediário (B1)
Significado "vergonha" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Sentimento de humilhação ou desconforto causado por algo considerado inadequado, ridículo ou moralmente errado, seja realizado pela própria pessoa ou por outrem.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự xấu hổ, sự ngượng ngùng, sự bối rối.
Exemplos (Ví dụ)
"Tenho vergonha de ter falhado no exame. Estou a sentir-me muito mal."
"Tôi xấu hổ vì đã trượt kỳ thi. Tôi đang cảm thấy rất tệ."
"Dá-me vergonha confessar, mas eu parti o vaso."
"Tôi xấu hổ khi thú nhận, nhưng tôi đã làm vỡ cái bình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | vergonhas |
As vergonhas que passei foram muitas.
(Những xấu hổ mà tôi đã trải qua là rất nhiều.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | vergonhinha |
Não tenhas vergonhinha de pedir ajuda.
(Đừng ngại ngùng khi yêu cầu giúp đỡ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, tinhas vergonha de cantar em público, mas estavas sempre a inventar canções."Khi còn bé, bạn xấu hổ khi hát trước đám đông, nhưng bạn luôn sáng tác những bài hát.Sử dụng 'tinhas' (Pretérito Imperfeito của 'ter') để diễn tả trạng thái xấu hổ kéo dài trong quá khứ. 'Estavas a inventar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. 'Eras' là chia động từ 'ser' ngôi 'tu' thì Pretérito Imperfeito.
-
"Ele sentia vergonha quando o pai lhe dava sermões em frente aos amigos, então evitava estar perto deles."Anh ấy cảm thấy xấu hổ khi cha anh giảng bài trước mặt bạn bè, vì vậy anh ấy tránh ở gần họ.'Sentia' (Pretérito Imperfeito của 'sentir') chỉ cảm xúc xấu hổ kéo dài. 'Lhe dava' tuân thủ quy tắc vị trí đại từ (clitic placement). 'Evitava estar' thể hiện sự tránh né kéo dài trong quá khứ. 'Lhe' là đại từ tân ngữ gián tiếp, đặt trước động từ 'dava'.
-
"Nós tínhamos vergonhas de usar aqueles autocarros velhos; estavam sempre a avariar e cheiravam mal."Chúng tôi xấu hổ khi sử dụng những chiếc xe buýt cũ đó; chúng luôn bị hỏng và bốc mùi.'Tínhamos vergonhas' (Pretérito Imperfeito của 'ter') diễn tả cảm giác xấu hổ thường xuyên. 'Estavam sempre a avariar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động hỏng hóc diễn ra liên tục trong quá khứ. 'Nós' là chủ ngữ ngôi thứ nhất số nhiều.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu tens vergonha de pedir ajuda, mas precisas dela. Estás a precisar de ajuda urgentemente!"Bạn xấu hổ khi phải xin giúp đỡ, nhưng bạn cần nó. Bạn đang rất cần sự giúp đỡ!‘Tens’ là dạng chia của động từ ‘ter’ (có) ở thì Presente do Indicativo, ngôi ‘Tu’. Cấu trúc 'estar a precisar' diễn tả hành động đang cần, thay vì dùng gerúndio.
-
"Ele sente vergonha quando o pai dele lhe dá sermões em público. Está sempre a dar-lhe sermões!"Anh ấy cảm thấy xấu hổ khi bố anh ấy giảng bài cho anh ấy trước đám đông. Ông ấy luôn luôn giảng bài cho anh ấy!‘Sente’ là dạng chia của động từ ‘sentir’ (cảm thấy) ở thì Presente do Indicativo, ngôi ‘Ele/Ela/Você’. Cấu trúc 'estar a dar-lhe' diễn tả hành động đang diễn ra liên tục, với đại từ ‘lhe’ đặt sau động từ (Enclisis).
-
"Nós não temos vergonha de admitir os nossos erros. Estamos a aprender com eles. "Chúng tôi không xấu hổ khi thừa nhận lỗi lầm của mình. Chúng tôi đang học hỏi từ chúng.‘Temos’ là dạng chia của động từ ‘ter’ (có) ở thì Presente do Indicativo, ngôi ‘Nós’. Cấu trúc 'estar a aprender' diễn tả hành động đang học hỏi, thay vì dùng gerúndio.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
