(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desavergonhado
B2
adjetivo (Masculino) B2 Ngôn ngữ học

desavergonhado

/dɨ.zɐ.vɨɾˈɡo.ɲa.du/
thẳng thắn
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desavergonhado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não tem vergonha; que demonstra falta de pudor ou recato.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

không xấu hổ, không bối rối, không hổ thẹn

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele foi desavergonhado ao pedir dinheiro emprestado."

    "Anh ta đã thẳng thắn khi hỏi vay tiền."

  • "Ela é uma pessoa desavergonhada e não se importa com o que os outros pensam."

    "Cô ấy là một người thẳng thắn và không quan tâm đến những gì người khác nghĩ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

impudente(trơ trẽn) insolente(xấc xược)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể dùng 'desavergonhada' (giống cái) khi chủ ngữ là nữ.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số muitos) desavergonhados
Os miúdos desavergonhados não respeitam os mais velhos.
(Những đứa trẻ vô liêm sỉ không tôn trọng người lớn tuổi.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desavergonhadinho
Ele é um desavergonhadinho a pedir favores.
(Cậu ta là một người mặt dày khi xin xỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras mais novo, eras tão desavergonhado que estavas sempre a pregar partidas aos teus vizinhos."
    Khi còn nhỏ, mày trơ trẽn đến nỗi lúc nào cũng bày trò trêu chọc hàng xóm.
    Sử dụng 'eras' (thì Quá khứ chưa hoàn thành của 'ser' - là) chia theo ngôi 'tu', diễn tả một đặc điểm thường xuyên trong quá khứ. 'Estavas a pregar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra lặp đi lặp lại trong quá khứ.
  • "Ela era desavergonhada e estava sempre a pedir dinheiro aos pais, mesmo sabendo que eles não tinham muito."
    Cô ấy trơ trẽn và lúc nào cũng xin tiền bố mẹ, kể cả khi biết họ không có nhiều.
    'Era' (thì Quá khứ chưa hoàn thành của 'ser' - là) mô tả tính cách của 'ela'. 'Estava a pedir' là cấu trúc 'estar a + infinitive', diễn tả hành động xin tiền diễn ra liên tục trong quá khứ.
  • "Nós éramos desavergonhados e estávamos sempre a tentar entrar nos cinemas sem pagar."
    Chúng tôi trơ trẽn và lúc nào cũng cố gắng vào rạp chiếu phim mà không trả tiền.
    'Éramos' (thì Quá khứ chưa hoàn thành của 'ser' - là) mô tả đặc điểm chung của 'nós'. 'Estávamos a tentar' là cấu trúc 'estar a + infinitive', cho thấy hành động cố gắng diễn ra thường xuyên trong quá khứ.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É desavergonhado estares tu a pedir dinheiro emprestado a toda a gente sem intenção de pagar."
    Thật là trơ trẽn khi mày đi vay tiền khắp mọi người mà không có ý định trả.
    Câu này sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (estares) chia theo ngôi 'tu'. 'Estar a pedir' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Desavergonhado' được dùng để miêu tả hành động thiếu liêm sỉ.
  • "Considero desavergonhado serem os políticos a aumentar os seus próprios salários enquanto o país está em crise. "
    Tôi thấy thật trơ trẽn khi các chính trị gia tự tăng lương cho mình trong khi đất nước đang khủng hoảng.
    'Serem' là dạng 'Infinitivo Pessoal' chia theo ngôi số nhiều (eles/elas, trong trường hợp này là 'os políticos'). 'Estar em crise' (đang khủng hoảng) diễn tả trạng thái.
  • "É desavergonhado dares tu a tua opinião sobre um assunto que desconheces completamente."
    Thật là trơ trẽn khi mày đưa ra ý kiến về một vấn đề mà mày hoàn toàn không biết gì.
    'Dares' là dạng 'Infinitivo Pessoal' chia theo ngôi 'tu'. 'Dares a tua opinião' (đưa ra ý kiến của mày). Vị trí đại từ 'a tua'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)