enviado
/ẽˈvjaðu/
sứ giả
Independente (B2)
Significado "enviado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma pessoa que é enviada como representante diplomático numa missão especial.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người được cử làm đại diện ngoại giao trong một nhiệm vụ đặc biệt.
Exemplos (Ví dụ)
"O governo enviou um enviado especial para negociar a paz."
"Chính phủ đã cử một sứ giả đặc biệt để đàm phán hòa bình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | enviados |
Os documentos foram enviados ontem.
(Các tài liệu đã được gửi đi ngày hôm qua.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | enviadinho |
Ele é um enviadinho do chefe.
(Anh ta là một người được sủng ái bởi ông chủ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"No futuro, tu serás um dos enviados especiais do governo para negociações de paz."Trong tương lai, bạn sẽ là một trong những đặc phái viên của chính phủ để đàm phán hòa bình.Chia động từ 'ser' (là) ở thì tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi 'tu' (bạn). 'Enviados' (phái viên) ở dạng số nhiều vì chỉ một nhóm người.
-
"A senhora será uma das enviadas para averiguar a situação no terreno; estará a partir para Moçambique na próxima semana."Ngài sẽ là một trong những phái viên đến để xác minh tình hình tại chỗ; ngài sẽ lên đường đến Mozambique vào tuần tới.Sử dụng 'A senhora' (ngài) là cách xưng hô lịch sự. 'Estará a partir' là thì tương lai đơn kết hợp với cấu trúc 'estar a + infinitivo' để nhấn mạnh hành động sẽ xảy ra trong tương lai gần. 'Enviadas' (phái viên) ở dạng giống cái số nhiều để phù hợp với 'A senhora'.
-
"Se fores um dos enviados, terás de estar a preparar-te para as longas horas de trabalho que te esperam."Nếu bạn là một trong những phái viên, bạn sẽ phải chuẩn bị cho những giờ làm việc dài đang chờ đợi bạn.Đây là một câu điều kiện. Mệnh đề 'Se fores um dos enviados' (nếu bạn là một trong những phái viên) sử dụng thì tương lai giả định (Futuro do Subjuntivo). Mệnh đề chính 'terás de estar a preparar-te' (bạn sẽ phải chuẩn bị) sử dụng thì tương lai đơn (Futuro do Indicativo) kết hợp với cấu trúc 'estar a + infinitivo' và đại từ phản thân 'te' đặt sau động từ (enclisis).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Eu fui um dos enviados que o governo mandou para as negociações de paz. Ele enviou-me com instruções específicas."Tôi là một trong những người được cử mà chính phủ phái đến đàm phán hòa bình. Ông ấy đã cử tôi đi với những chỉ thị cụ thể.Sử dụng 'fui' (ser - thì quá khứ hoàn thành đơn, ngôi thứ nhất số ít) và 'enviou-me' (enviar - thì quá khứ hoàn thành đơn, ngôi thứ ba số ít + đại từ 'me' đặt sau động từ vì không có từ phủ định đứng trước). Cấu trúc câu đơn giản, nhấn mạnh hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
-
"Tu foste um dos enviados especiais do Presidente? Que informações te deram antes de partires?"Anh là một trong những đặc phái viên của Tổng thống phải không? Họ đã cho anh những thông tin gì trước khi anh lên đường?Sử dụng 'foste' (ser - thì quá khứ hoàn thành đơn, ngôi thứ hai số ít - 'Tu'). 'Te deram' (dar - thì quá khứ hoàn thành đơn, ngôi thứ ba số nhiều + đại từ 'te' đặt trước động từ vì có từ nghi vấn 'Que'). Sử dụng ngôi 'Tu' cho sự thân mật.
-
"Os enviados chegaram de autocarro e reuniram-se imediatamente com o embaixador. Depois, enviaram-nos um relatório detalhado da situação."Những người được cử đến bằng xe buýt và họp ngay lập tức với đại sứ. Sau đó, họ đã gửi cho chúng tôi một báo cáo chi tiết về tình hình.'Chegaram' (chegar - thì quá khứ hoàn thành đơn, ngôi thứ ba số nhiều). 'Reuniram-se' (reunir - thì quá khứ hoàn thành đơn, ngôi thứ ba số nhiều + đại từ 'se' đặt sau động từ vì không có từ phủ định đứng trước). 'Enviaram-nos' (enviar - thì quá khứ hoàn thành đơn, ngôi thứ ba số nhiều + đại từ 'nos' đặt sau động từ vì không có từ phủ định đứng trước). Ví dụ này minh họa việc sử dụng thì quá khứ hoàn thành đơn để mô tả một chuỗi các hành động đã xảy ra trong quá khứ.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O meu enviado está agora a negociar os termos do acordo com o governo estrangeiro. Ele é um dos enviados mais experientes do país."Người đại diện được cử đi của tôi hiện đang đàm phán các điều khoản của thỏa thuận với chính phủ nước ngoài. Anh ấy là một trong những người đại diện có kinh nghiệm nhất của đất nước.Sử dụng 'meu' (của tôi) để chỉ người đại diện thuộc về mình. 'Estar a negociar' thể hiện hành động đang diễn ra. 'enviados' ở dạng số nhiều.
-
"Os teus enviados, Maria, estão a ser muito bem recebidos no congresso. Dá-lhes os meus parabéns pelo excelente trabalho que estão a fazer."Những người đại diện được cử đi của bạn, Maria, đang được đón tiếp rất nồng nhiệt tại hội nghị. Hãy gửi lời chúc mừng của tôi đến họ vì công việc xuất sắc mà họ đang làm.Sử dụng 'teus' (của bạn, ngôi 'tu' thân mật) để chỉ những người đại diện liên quan đến Maria. 'Dá-lhes' là ví dụ về clitic placement (enclisis). 'Estar a ser' và 'Estar a fazer' tiếp tục sử dụng cấu trúc continuous aspect.
-
"A nossa lista de enviados para a conferência está quase completa. A seleção dos vossos enviados será crucial para o sucesso da missão."Danh sách những người đại diện được cử đi của chúng tôi cho hội nghị gần như đã hoàn tất. Việc lựa chọn những người đại diện của các bạn sẽ rất quan trọng cho sự thành công của nhiệm vụ.Sử dụng 'nossa' (của chúng tôi) và 'vossos' (của các bạn, ngôi 'vós') để chỉ sự sở hữu. 'A seleção dos vossos enviados' nhấn mạnh việc lựa chọn những người đại diện của các bạn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
