envolvimento
/ĩvuɫviˈmentu/
sự gắn kết đôi
Independente (B2)
Significado "envolvimento" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
O ato ou efeito de envolver ou envolver-se; relação amorosa ou sexual.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự hình thành một mối quan hệ gần gũi giữa hai cá thể thông qua quá trình tán tỉnh và hoạt động tình dục, thường bao gồm việc sống chung và hỗ trợ lẫn nhau.
Exemplos (Ví dụ)
"O envolvimento deles tornou-se sério rapidamente, e agora estão a viver juntos."
"Mối quan hệ của họ trở nên nghiêm túc nhanh chóng, và bây giờ họ đang sống chung."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | envolvimentos |
Os envolvimentos da empresa em projetos sociais são notáveis.
(Sự tham gia của công ty vào các dự án xã hội là đáng chú ý.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | envolvimentozinho |
Houve um envolvimentozinho dele no projeto, mas não foi muito significativo.
(Có một chút sự tham gia của anh ấy trong dự án, nhưng nó không quá quan trọng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Eu estou a pensar sobre o nosso envolvimento. Tu estás a sentir o mesmo?"Tôi đang suy nghĩ về mối quan hệ của chúng ta. Bạn cũng cảm thấy như vậy ư?Giải thích cách dùng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Eu' (tôi) và 'Tu' (bạn thân mật, ngôi thứ 2 số ít). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a pensar, estar a sentir) dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha.
-
"Nós percebemos que o envolvimento deles estava a tornar-se sério."Chúng tôi nhận ra rằng mối quan hệ của họ đang trở nên nghiêm túc.Giải thích cách dùng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Nós' (chúng tôi). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estava a tornar-se) được dùng ở thì quá khứ để diễn tả một quá trình đang diễn ra.
-
"Ele não está a falar do envolvimento dele no projeto, mas devia fazê-lo."Anh ấy không đang nói về sự tham gia của mình vào dự án, nhưng lẽ ra anh ấy nên làm vậy.Giải thích cách dùng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Ele' (anh ấy). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a falar) để diễn tả hành động đang diễn ra. Đặc biệt lưu ý vị trí của đại từ 'o' trong 'fazê-lo' (làm điều đó); đại từ được đặt sau động từ nguyên mẫu và có dấu gạch nối, là quy tắc 'ênclise' (enclisis) chuẩn Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
