equidade
/i.kiˈða.dɨ/
đối xử công bằng
Independente (B2)
Significado "equidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade de quem ou do que é equitativo; igualdade de tratamento; justiça.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự đối xử công bằng, hành vi hoặc cách xử lý không thiên vị và đúng đắn.
Exemplos (Ví dụ)
"A equidade é fundamental para um sistema jurídico justo."
"Sự công bằng là yếu tố cơ bản cho một hệ thống pháp luật công bằng."
"O princípio da equidade exige que todos sejam tratados da mesma forma."
"Nguyên tắc công bằng đòi hỏi mọi người phải được đối xử như nhau."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | equidades |
A equidade é um princípio fundamental na distribuição de recursos.
(Sự công bằng là một nguyên tắc cơ bản trong việc phân phối nguồn lực.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | equidadezinha |
Uma pequena equidade pode fazer uma grande diferença.
(Một chút công bằng có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A equidade é um valor fundamental que se deve promover na sociedade. Estou a ler um livro sobre a importância da equidade no acesso à educação."Sự công bằng là một giá trị cơ bản cần được thúc đẩy trong xã hội. Tôi đang đọc một cuốn sách về tầm quan trọng của sự công bằng trong việc tiếp cận giáo dục.‘A equidade’ dùng mạo từ xác định ‘A’ vì đang nói đến khái niệm ‘equidade’ một cách tổng quát. ‘Estou a ler’ là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (tôi đang đọc).
-
"Tens a equidade como um dos teus princípios? Se tens, dá-me um exemplo prático de como a aplicas no teu dia a dia. Estou a tentar perceber melhor como a equidade se manifesta nas pequenas coisas."Bạn có xem sự công bằng là một trong những nguyên tắc của mình không? Nếu có, hãy cho tôi một ví dụ thực tế về cách bạn áp dụng nó trong cuộc sống hàng ngày. Tôi đang cố gắng hiểu rõ hơn về cách sự công bằng thể hiện trong những điều nhỏ nhặt.Câu hỏi dùng 'Tens' (ngôi 'Tu'), thể hiện sự thân mật. 'Dá-me' (đưa cho tôi) dùng enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đây là đầu câu mệnh lệnh. 'Estou a tentar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo).
-
"Um sistema judicial deve garantir a equidade para todos os cidadãos. O juiz está a analisar o caso com equidade para assegurar que todos os envolvidos recebam um tratamento justo."Một hệ thống tư pháp phải đảm bảo sự công bằng cho tất cả công dân. Vị thẩm phán đang phân tích vụ án một cách công bằng để đảm bảo rằng tất cả những người liên quan đều nhận được sự đối xử công bằng.‘Um sistema’ dùng mạo từ không xác định ‘Um’ vì đang đề cập đến một hệ thống tư pháp nói chung. ‘O juiz’ dùng mạo từ xác định ‘O’ vì đang nói đến một thẩm phán cụ thể. ‘Está a analisar’ là cấu trúc continuous aspect.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ia a equidade que mereces, se a lei mo permitisse."Tôi sẽ trao cho bạn sự công bằng mà bạn xứng đáng, nếu luật pháp cho phép tôi.Mesóclise: 'Dar-te-ia' (dar + te + ia - chia động từ 'dar' ở thì Condicional). 'Te' là đại từ tân ngữ trực tiếp ngôi 'tu'. Cấu trúc câu điều kiện 'se' + Subjuntivo.
-
"Oferecer-vos-ei equidades a todos, estando eu a supervisionar o processo de avaliação."Tôi sẽ cung cấp sự công bằng cho tất cả các bạn, vì tôi đang giám sát quá trình đánh giá.Mesóclise: 'Oferecer-vos-ei' (oferecer + vos + ei - chia động từ 'oferecer' ở thì Futuro do Conjuntivo). 'Vos' là đại từ tân ngữ trực tiếp ngôi 'vós'. 'Estando eu a...' - 'Estar a + Infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Không dùng 'estando eu supervisionando'.
-
"Conceder-lhe-emos equidades, se estiver a cumprir todos os requisitos."Chúng tôi sẽ ban cho ông ấy sự công bằng, nếu ông ấy đang tuân thủ tất cả các yêu cầu.Mesóclise: 'Conceder-lhe-emos' (conceder + lhe + emos - chia động từ 'conceder' ở thì Futuro do Conjuntivo). 'Lhe' là đại từ tân ngữ gián tiếp (dành cho 'ele/ela'). 'Estiver a cumprir' - 'Estar a + Infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Không dùng 'estiver cumprindo'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
