justiça
/ʒuʃˈti.sɐ/
công lý
Intermediário (B1)
Significado "justiça" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Conformidade com o direito; qualidade do que é justo; faculdade de julgar e de sentenciar; poder judicial.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự công bằng, lẽ công bằng; sự công lý, công lý; sự xét xử; nền pháp lý.
Exemplos (Ví dụ)
"Acreditamos na justiça e na igualdade para todos."
"Chúng tôi tin vào công lý và bình đẳng cho tất cả mọi người."
"O tribunal é responsável por garantir a justiça."
"Tòa án có trách nhiệm đảm bảo công lý."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | justiças |
As justiças divinas são lentas, mas chegam.
(Sự công bằng của thần thánh thì chậm chạp, nhưng rồi sẽ đến.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | justicinha |
Foi só uma justicinha, nada de mais.
(Chỉ là một chút công bằng thôi, không có gì to tát cả.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A justiça é um pilar fundamental de uma sociedade democrática. Sem ela, a ordem e a igualdade seriam impossíveis."Công lý là một trụ cột cơ bản của một xã hội dân chủ. Không có nó, trật tự và bình đẳng sẽ là không thể.Sử dụng mạo từ xác định 'A' trước 'justiça' vì đang đề cập đến công lý nói chung, một khái niệm cụ thể. 'É' là dạng chia động từ 'ser' (thì, là, ở) ngôi thứ 3 số ít.
-
"Estou a procurar uma justiça que me permita recuperar a minha dignidade, pois fui injustamente acusado."Tôi đang tìm kiếm một công lý cho phép tôi lấy lại phẩm giá của mình, vì tôi đã bị buộc tội một cách bất công.Sử dụng mạo từ không xác định 'uma' trước 'justiça' vì đang đề cập đến một loại công lý cụ thể, một sự đền bù. Cấu trúc 'Estou a procurar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect - đang tìm kiếm). 'me permita' - 'me' là đại từ tân ngữ đặt trước động từ (proclisis) trong mệnh đề phụ thuộc.
-
"Tu deves acreditar na justiça, mesmo quando tudo parece perdido. Dá-te força para continuares a lutar pelos teus direitos."Bạn nên tin vào công lý, ngay cả khi mọi thứ có vẻ đã mất. Nó cho bạn sức mạnh để tiếp tục đấu tranh cho quyền lợi của bạn.Không có mạo từ trước 'justiça' vì nó mang nghĩa trừu tượng, một khái niệm chung. 'Tu deves' là cách chia động từ 'dever' (phải, nên) ngôi thứ 2 số ít (thân mật). 'Dá-te' là ví dụ về enclisis (đại từ 'te' đặt sau động từ 'dar'), và vì nó ở đầu câu nên bắt buộc phải dùng enclisis.
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A justiça é mais importante do que a vingança, tu deves estar a pensar nisso."Công lý quan trọng hơn sự trả thù, bạn nên suy nghĩ về điều đó.Câu so sánh hơn (mais importante do que). 'Estar a pensar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect), ngôi 'tu' được sử dụng nên động từ 'deves' được chia theo ngôi thứ 2 số ít.
-
"Esta é a mais recente de todas as justiças que se estão a aplicar neste caso."Đây là điều công bằng mới nhất trong tất cả những điều công bằng đang được áp dụng trong vụ án này.Câu so sánh tuyệt đối (a mais recente de todas as justiças). 'Estão a aplicar' thể hiện hành động đang diễn ra, chia theo ngôi thứ 3 số nhiều.
-
"A justiça é tão essencial quanto o ar que respiramos; não dá para viver sem ela."Công lý cũng thiết yếu như không khí chúng ta hít thở; không thể sống thiếu nó.Câu so sánh ngang bằng (tão essencial quanto). 'Dá para viver' là một cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha để chỉ khả năng hoặc điều kiện để làm gì đó.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
