(Vị trí top_banner)
Hình minh họa equipamentos
B1
nome masculino plural B1 Tổng quát, thường dùng trong văn học hoặc mô tả

equipamentos

/ikipaˈmẽtuʃ/
trang bị
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "equipamentos" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Conjunto de objetos ou aparelhos necessários para realizar uma atividade ou função específica.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trang bị, phụ kiện, đặc biệt là những thứ liên quan đến một hoạt động hoặc vai trò cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Os equipamentos de proteção individual são essenciais para a segurança no trabalho."

    "Trang thiết bị bảo hộ cá nhân rất cần thiết cho an toàn lao động."

  • "A loja tem uma vasta gama de equipamentos desportivos."

    "Cửa hàng có một loạt các thiết bị thể thao."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

apetrechos(đồ dùng, dụng cụ) utensílios(đồ dùng, dụng cụ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural de 'equipamento'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) equipamentos
Os novos equipamentos foram instalados no laboratório.
(Các thiết bị mới đã được lắp đặt trong phòng thí nghiệm.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) equipamentozinhos
Precisamos de uns equipamentozinhos para este projeto.
(Chúng ta cần một vài thiết bị nhỏ cho dự án này.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para os atletas conseguirem bons resultados, é fundamental estarem a usar equipamentos de alta qualidade."
    Để các vận động viên đạt được kết quả tốt, điều quan trọng là họ phải đang sử dụng thiết bị chất lượng cao.
    Infinitivo pessoal 'estarem a usar' được chia theo ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas) vì chủ ngữ là 'os atletas'. Cấu trúc 'estarem a usar' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Dou-te estes equipamentos para tu os poderes usar nos teus treinos diários. Espero que te ajudem a melhorar!"
    Tôi đưa cho bạn những thiết bị này để bạn có thể sử dụng chúng trong quá trình luyện tập hàng ngày của bạn. Tôi hy vọng chúng sẽ giúp bạn cải thiện!
    Infinitivo pessoal 'poderes usar' được chia theo ngôi thứ hai số ít (tu). 'Dou-te' là ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì nó ở đầu câu. 'os' là đại từ tân ngữ trực tiếp, thay thế cho 'equipamentos'.
  • "É necessário os técnicos estarem a verificar os equipamentos antes de cada utilização, para se evitarem acidentes."
    Cần thiết là các kỹ thuật viên phải đang kiểm tra các thiết bị trước mỗi lần sử dụng, để tránh tai nạn.
    Infinitivo pessoal 'estarem a verificar' được chia theo ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas) vì chủ ngữ là 'os técnicos'. Cấu trúc 'estarem a verificar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'se evitarem' là một ví dụ khác của Infinitivo Pessoal, thể hiện mục đích.
(Vị trí vocab_tab4_inline)