(Vị trí top_banner)
Hình minh họa função
B1
Danh từ Feminino B1 Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh, thường gặp trong tổ chức, công việc, sinh học, xã hội học)

função

[fuŋˈsɐ̃w̃]
vai trò chức năng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "função" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Atividade específica que alguém ou algo desempenha ou está destinado a desempenhar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nhiệm vụ, trách nhiệm hoặc vai trò cụ thể được giao cho một người hoặc một vật để thực hiện một mục đích hoặc chức năng cụ thể trong một hệ thống, tổ chức hoặc ngữ cảnh.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A função principal deste departamento é garantir a qualidade dos produtos."

    "Chức năng chính của bộ phận này là đảm bảo chất lượng sản phẩm."

  • "Estou a estudar a função dos neurotransmissores no cérebro."

    "Tôi đang nghiên cứu vai trò của chất dẫn truyền thần kinh trong não."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: funções

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) funções
As funções do governo são variadas.
(Các chức năng của chính phủ rất đa dạng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) funçãozinha
Esta é apenas uma funçãozinha.
(Đây chỉ là một chức năng nhỏ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)