(Vị trí top_banner)
Hình minh họa equiparar
B2
Verbo B2 Tổng quát

equiparar

/ikipaˈɾaɾ/
làm cho bằng nhau
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "equiparar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Tornar igual ou equivalente; estabelecer uma equiparação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm cho (cái gì đó) trở nên bằng nhau hoặc tương đương.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O governo está a equiparar os salários dos funcionários públicos aos do setor privado."

    "Chính phủ đang làm cho lương của công chức nhà nước bằng với khu vực tư nhân."

  • "Não podes equiparar a tua situação à dele; ele teve muito mais dificuldades."

    "Bạn không thể đánh đồng tình huống của bạn với anh ấy; anh ấy đã gặp nhiều khó khăn hơn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

igualar(làm cho bằng nhau) assemelhar(làm cho tương tự) nivelar(san bằng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo transitivo. Emprega-se frequentemente com pronomes clíticos (me, te, se, nos, vos, se) antes ou depois do verbo, dependendo do contexto frásico. Exemplo: "Equipara-se a..." (tornar-se igual a).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu equiparo
Eu equiparo este carro a um modelo mais recente.
(Tôi so sánh chiếc xe này với một mẫu xe mới hơn.)
Tu equiparas
Ele/Você equipara
Nós equiparamos
Eles/Vocês equiparam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu equipararei
Eu equiparei os dois carros para o campeonato.
(Tôi đã trang bị hai chiếc xe cho giải vô địch.)
Tu equiparas-te
Ele/Você equipara
Nós equiparámos
Eles/Vocês equiparam
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu equiparava
Ele equiparava os seus problemas aos de outras pessoas.
(Anh ấy so sánh các vấn đề của mình với những người khác.)
Tu equiparavas
Ele/Você equiparava
Nós equiparávamos
Eles/Vocês equiparavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "Porque é que tu estás a equiparar a tua situação à minha? São coisas completamente diferentes."
    Tại sao cậu lại đang so sánh hoàn cảnh của cậu với của tớ? Chúng là những việc hoàn toàn khác nhau mà.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a equiparar) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'tu' (estás) trong văn phong thân mật.
  • "A analista financeira está a equiparar o crescimento desta empresa ao de uma gigante tecnológica."
    Nhà phân tích tài chính đang đánh đồng sự tăng trưởng của công ty này với một gã khổng lồ công nghệ.
    Thì tiếp diễn 'está a equiparar' diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ 3 số ít (está) để phù hợp với chủ ngữ 'A analista financeira'.
  • "Os historiadores estão a equiparar as consequências deste evento às de uma guerra mundial."
    Các nhà sử học đang so sánh hậu quả của sự kiện này với hậu quả của một cuộc chiến tranh thế giới.
    Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ 3 số nhiều (estão) để phù hợp với chủ ngữ số nhiều 'Os historiadores'. Cấu trúc tiếp diễn 'estão a equiparar' được sử dụng theo đúng chuẩn châu Âu, tuyệt đối không dùng 'equiparando'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Tu equiparaste o teu esforço ao dela, mas os resultados foram bem diferentes."
    Bạn đã đánh đồng nỗ lực của mình với cô ấy, nhưng kết quả lại rất khác biệt.
    Động từ 'equiparaste' là dạng chia của 'equiparar' ở thì 'Pretérito Perfeito Simples' (Quá khứ đơn) cho ngôi 'Tu' (bạn – thân mật).
  • "O diretor equiparou as novas políticas da empresa às antigas, mas a implementação falhou."
    Giám đốc đã so sánh các chính sách mới của công ty với những cái cũ, nhưng việc triển khai đã thất bại.
    Động từ 'equiparou' là dạng chia của 'equiparar' ở thì 'Pretérito Perfeito Simples' cho ngôi thứ ba số ít ('O diretor' – giám đốc).
  • "Para o projeto, equiparámos as nossas expectativas às dos clientes, e isso ajudou a evitar problemas."
    Đối với dự án, chúng tôi đã đặt kỳ vọng của mình ngang bằng với của khách hàng, và điều đó giúp tránh được các vấn đề.
    Động từ 'equiparámos' là dạng chia của 'equiparar' ở thì 'Pretérito Perfeito Simples' cho ngôi 'Nós' (chúng tôi). Dù dạng này giống với thì hiện tại của 'Nós', ngữ cảnh câu ('ajudou' – đã giúp) xác định đây là quá khứ đơn.
Động từ phản thân
  • "Tu equiparas-te a um herói ao enfrentares os teus medos. Estou a ver que te estás a equiparar a um modelo de coragem."
    Bạn đã tự ví mình như một người hùng khi đối mặt với nỗi sợ hãi. Tôi thấy bạn đang tự so sánh mình với một hình mẫu can đảm.
    Sử dụng 'equiparar-se' (động từ phản thân của 'equiparar'). 'Tu equiparas-te' là cách chia ngôi 'tu' ở thì Presente do Indicativo, với đại từ 'te' đặt sau động từ (enclisis) theo quy tắc. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra ('estou a ver', 'estás a equiparar').
  • "Nós equiparamo-nos a grandes pensadores quando procuramos soluções inovadoras. Estamos a equiparar-nos a pessoas com visão."
    Chúng ta tự ví mình với những nhà tư tưởng vĩ đại khi tìm kiếm các giải pháp sáng tạo. Chúng ta đang tự so sánh mình với những người có tầm nhìn.
    'Equiparamo-nos' là dạng phản thân của 'equiparar' chia cho ngôi 'nós'. Đại từ 'nos' được đặt sau động từ (enclisis). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estamos a equiparar-nos') diễn tả hành động tiếp diễn.
  • "Eles equiparam-se a atletas de alta competição ao seguirem uma rotina rigorosa. Estão a equiparar-se a profissionais experientes."
    Họ tự ví mình như những vận động viên chuyên nghiệp khi tuân theo một lịch trình nghiêm ngặt. Họ đang tự so sánh mình với những chuyên gia giàu kinh nghiệm.
    'Equiparam-se' là dạng phản thân của 'equiparar' chia cho ngôi 'eles/elas'. Đại từ 'se' được đặt sau động từ (enclisis). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estão a equiparar-se') chỉ một hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)