igualar
/iɡwɐˈlaɾ/
bằng
Intermediário (B1)
Significado "igualar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Tornar igual; equiparar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'equal': bằng về số lượng hoặc giá trị; tốt ngang bằng với.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a igualar as duas quantidades para verificar se são as mesmas."
"Tôi đang làm cho hai số lượng bằng nhau để kiểm tra xem chúng có giống nhau không."
"Ele conseguiu igualar o recorde mundial na corrida."
"Anh ấy đã xoay sở để cân bằng kỷ lục thế giới trong cuộc đua."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo. Usar 'a' + infinitivo em vez de 'em' + gerúndio (ex: estou a igualar).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | igualo |
Eu igualo a quantidade de açúcar à receita original.
(Eu igualo a quantidade de açúcar à receita original.) |
| Tu | igualas | |
| Ele/Você | iguala | |
| Nós | igualamos | |
| Eles/Vocês | igualam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | igualei |
Ontem, eu igualei as duas metades do bolo.
(Hôm qua, tôi đã làm cho hai nửa của cái bánh trở nên bằng nhau.) |
| Tu | igualaste | |
| Ele/Você | igualou | |
| Nós | igualámos | |
| Eles/Vocês | igualaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | igualava |
Quando era criança, eu igualava sempre as pilhas de livros.
(Khi còn bé, tôi luôn làm cho các chồng sách bằng nhau.) |
| Tu | igualavas | |
| Ele/Você | igualava | |
| Nós | igualávamos | |
| Eles/Vocês | igualavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Se tivesses mais tempo, igualar-te-ias aos melhores alunos da turma."Nếu bạn có nhiều thời gian hơn, bạn sẽ ngang bằng với những học sinh giỏi nhất lớp.Sử dụng 'igualar-te-ias' (Condicional Simples, ngôi 'tu'). Vị trí đại từ 'te' tuân theo quy tắc Enclisis (sau động từ).
-
"Com mais investimento, o clube poderia igualar os orçamentos dos rivais."Với nhiều đầu tư hơn, câu lạc bộ có thể ngang bằng ngân sách của các đối thủ.Sử dụng 'poderia igualar' (Condicional Simples, ngôi 'ele/ela/você'). 'Poderia' là dạng thức thì điều kiện của động từ 'poder', kết hợp với động từ 'igualar'.
-
"Eu igualar-me-ia a ti no xadrez se estivesse a praticar diariamente."Tôi sẽ ngang bằng với bạn trong cờ vua nếu tôi đang luyện tập hàng ngày.Sử dụng 'igualar-me-ia' (Condicional Simples, ngôi 'eu'). Đại từ 'me' đặt sau động từ 'igualar' tuân theo Enclisis. Cấu trúc 'estivesse a praticar' (Estar a + Infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (passado).
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu igualas sempre as tuas notas às do teu irmão, para que os teus pais não te castiguem."Lúc nào em cũng cho điểm của mình bằng điểm của anh trai, để bố mẹ không phạt em.Động từ 'igualar' chia ở ngôi 'tu' (số ít, ngôi thứ 2 - thân mật) thì hiện tại đơn là 'igualas'. 'Igualar as notas' có nghĩa là 'cho điểm bằng', 'làm cho điểm số tương đương'.
-
"Nós estamos sempre a tentar igualar o nosso desempenho ao da equipa campeã, mas é muito difícil."Chúng tôi luôn cố gắng làm cho thành tích của mình ngang bằng với đội vô địch, nhưng điều đó rất khó.Cấu trúc 'estar a tentar' (chúng tôi đang cố gắng) diễn tả hành động đang diễn ra, tuân thủ theo yêu cầu về continuous aspect. Động từ 'igualar' được dùng ở dạng nguyên thể sau giới từ 'a'.
-
"O treinador espera que eles igualem o recorde mundial ainda este ano. Ele dá-lhes todo o apoio necessário."Huấn luyện viên hy vọng rằng họ sẽ cân bằng kỷ lục thế giới ngay trong năm nay. Ông ấy cho họ tất cả sự hỗ trợ cần thiết.Động từ 'igualar' chia ở ngôi 'eles' (số nhiều, ngôi thứ 3) thì hiện tại đơn (subjunctive) là 'igualem', thường dùng sau 'que' để diễn tả sự mong đợi hoặc hy vọng. Lưu ý vị trí đại từ 'lhes' theo đúng quy tắc PT-PT ('dá-lhes' chứ không phải 'lhes dá').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
