nivelar
/nivɨˈlaɾ/
san bằng
Intermediário (B1)
Significado "nivelar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Tornar(-se) nivelado ou equilibrado; fazer com que algo se torne nivelado ou equilibrado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trở nên ngang bằng hoặc cân bằng; làm cho cái gì đó trở nên ngang bằng hoặc cân bằng.
Exemplos (Ví dụ)
"É preciso nivelar o terreno antes de construir a casa."
"Cần phải san bằng mặt đất trước khi xây nhà."
"O acordo visa nivelar as condições de concorrência entre as empresas."
"Thỏa thuận nhằm mục đích san bằng các điều kiện cạnh tranh giữa các công ty."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Vị trí đại từ (clitics): Dá-me, estás a nivelar, etc.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | nivelo |
Eu nivelo a mesa para que fique estável.
(Eu nivele a mesa para que fique estável.) |
| Tu | nivelas | |
| Ele/Você | nivela | |
| Nós | nivelamos | |
| Eles/Vocês | nivelam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | nivelei |
Ontem, nivelei o terreno para plantar as flores.
(Hôm qua, tôi đã san bằng khu đất để trồng hoa.) |
| Tu | nivelaste | |
| Ele/Você | nivelou | |
| Nós | nivelámos | |
| Eles/Vocês | nivelaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | nivelava |
Quando era criança, nivelava a areia na praia para construir castelos.
(Khi còn bé, tôi thường san bằng cát trên bãi biển để xây lâu đài.) |
| Tu | nivelavas | |
| Ele/Você | nivelava | |
| Nós | nivelávamos | |
| Eles/Vocês | nivelavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Tu nivelavas sempre o terreno antes de semear, não era?"Bạn luôn san bằng mặt đất trước khi gieo hạt phải không?Động từ 'nivelar' được chia ở ngôi 'Tu' trong thì 'Pretérito Imperfeito' (nivelavas), diễn tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc thói quen trong quá khứ.
-
"Eles estavam a nivelar a superfície da estrada quando a chuva começou."Họ đang san bằng bề mặt con đường thì trời bắt đầu mưa.Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estavam a nivelar') để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ, phù hợp với tiêu chuẩn tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. 'Estavam' là chia của động từ 'estar' ở ngôi 'Eles' trong 'Pretérito Imperfeito'.
-
"Quando éramos crianças, a minha avó nivelava as diferenças entre nós, irmãos."Khi chúng tôi còn nhỏ, bà tôi thường san bằng những khác biệt giữa chúng tôi, các anh chị em.Động từ 'nivelar' được chia ở ngôi thứ ba số ít ('a minha avó' tương đương 'ela') trong thì 'Pretérito Imperfeito' (nivelava), diễn tả một hành động mang tính chất thường xuyên hoặc một tình trạng trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
