errar
[eˈʁaɾ]
phạm sai lầm
Básico (A2)
Significado "errar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Phạm sai lầm; mắc lỗi.
Exemplos (Ví dụ)
"Não estou a entender onde errei."
"Tôi không hiểu mình đã sai ở đâu."
"É humano errar."
"Phạm sai lầm là điều bình thường."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Lưu ý vị trí đại từ (clitics): 'errar' thường đi với đại từ phản thân 'se' (errar-se) để nhấn mạnh sự nhầm lẫn hoặc sai sót của bản thân. Ví dụ: 'Eu errei-me no exame.' (Tôi đã sai trong bài kiểm tra.)
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | erro |
Eu erro quando tento adivinhar a resposta.
(Tôi mắc lỗi khi cố gắng đoán câu trả lời.) |
| Tu | erras | |
| Ele/Você | erra | |
| Nós | erramos | |
| Eles/Vocês | erram | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | errei |
Ontem, eu errei a resposta no teste.
(Hôm qua, tôi đã trả lời sai trong bài kiểm tra.) |
| Tu | erraste | |
| Ele/Você | errou | |
| Nós | errámos | |
| Eles/Vocês | erraram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | errava |
Quando era criança, eu errava muitas vezes a tabuada.
(Khi còn nhỏ, tôi thường xuyên mắc lỗi trong bảng cửu chương.) |
| Tu | erravas | |
| Ele/Você | errava | |
| Nós | errávamos | |
| Eles/Vocês | erravam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu erras frequentemente quando estás a aprender uma nova língua, mas isso é normal."Cậu thường xuyên mắc lỗi khi đang học một ngôn ngữ mới, nhưng điều đó là bình thường.Động từ 'errar' chia ở ngôi 'tu' (erras) thì hiện tại đơn. Lưu ý cách dùng 'estar a aprender' (đang học) thay vì dạng Gerundio kiểu Brazil.
-
"Nós nunca erramos a direção quando estamos a usar o GPS."Chúng tôi không bao giờ đi sai đường khi đang dùng GPS.Động từ 'errar' chia ở ngôi 'nós' (erramos) thì hiện tại đơn. 'Estar a usar' (đang sử dụng) được dùng để nhấn mạnh hành động đang diễn ra.
-
"Eles erram sempre quando estão a tentar resolver este problema de matemática complicado."Họ luôn mắc lỗi khi đang cố gắng giải quyết bài toán khó này.Động từ 'errar' chia ở ngôi 'eles' (erram) thì hiện tại đơn. Cấu trúc 'estar a tentar' (đang cố gắng) nhấn mạnh tính liên tục của hành động.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
