(Vị trí top_banner)
Hình minh họa enganar
B1
Verbo B1 Đời sống hàng ngày/Giao tiếp

enganar

[ẽ.ɡɐˈnaɾ]
đánh lừa
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "enganar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Induzir em erro; iludir; defraudar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm cho ai đó có một ý tưởng hoặc ấn tượng sai về điều gì đó; đánh lạc hướng, lừa dối.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele tentou enganar-me com uma história falsa."

    "Anh ta đã cố gắng lừa tôi bằng một câu chuyện sai sự thật."

  • "Não te deixes enganar pelas aparências."

    "Đừng để bị đánh lừa bởi vẻ bề ngoài."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

iludir(lừa dối) defraudar(gian lận)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Clitics: Enganar-me, Enganar-te, Enganá-lo/a, Enganar-nos, Enganá-vos, Enganá-los/as

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu engano
Eu engano as pessoas com as minhas mentiras.
(Eu engano as pessoas com as minhas mentiras. (Eu uso de mentiras para enganar as pessoas).)
Tu enganas
Ele/Você engana
Nós enganamos
Eles/Vocês enganam
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu enganei
Ele enganou o seu melhor amigo.
(Ele enganou o seu melhor amigo. (Ele traiu a confiança do seu melhor amigo).)
Tu enganaste
Ele/Você enganou
Nós enganámos
Eles/Vocês enganaram
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu enganava
Quando era criança, enganava os meus pais para conseguir o que queria.
(Quando era criança, enganava os meus pais para conseguir o que queria. (Quando era criança, eu costumava enganar os meus pais para obter o que queria).)
Tu enganavas
Ele/Você enganava
Nós enganávamos
Eles/Vocês enganavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Hiện tại
  • "É importante que tu não me enganes sobre o preço do carro. Estou a confiar em ti para ser honesto."
    Điều quan trọng là bạn không lừa dối tôi về giá chiếc xe. Tôi đang tin tưởng vào sự trung thực của bạn.
    Sử dụng 'Presente do Conjuntivo' của 'enganares' (ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estar a confiar' diễn tả hành động đang diễn ra (tin tưởng). Ngôi 'tu' được sử dụng vì đây là một mối quan hệ thân mật.
  • "Espero que ele não engane os clientes com promessas falsas. É crucial que seja transparente."
    Tôi hy vọng anh ấy không lừa dối khách hàng bằng những lời hứa suông. Điều quan trọng là anh ấy phải minh bạch.
    Sử dụng 'Presente do Conjuntivo' của 'engane' (ngôi 'ele'). Câu này sử dụng ngôi thứ ba số ít vì đang nói về một người khác không trực tiếp tham gia vào cuộc hội thoại.
  • "A professora insiste que nós não enganemos nos testes. Quer que sejamos honestos e trabalhemos arduamente."
    Cô giáo nhấn mạnh rằng chúng ta không gian lận trong các bài kiểm tra. Cô ấy muốn chúng ta trung thực và làm việc chăm chỉ.
    Sử dụng 'Presente do Conjuntivo' của 'enganemos' (ngôi 'nós'). Lưu ý chia động từ ở ngôi thứ nhất số nhiều (chúng ta). Đại từ 'nos' được sử dụng như một phần của động từ phản thân 'enganarmos-nos' (gian lận).
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "Tu estás a enganar-me com essas promessas vazias. Já não acredito em ti!"
    Anh đang lừa dối em bằng những lời hứa suông đó. Em không còn tin anh nữa!
    Câu này sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật). 'Estás a enganar' là dạng tiếp diễn (estar + a + infinitivo). 'Enganar' có nghĩa là lừa dối. 'Me' được đặt sau động từ ('enganar-me') tuân theo quy tắc enclisis.
  • "O burlão está a enganar várias pessoas com um esquema fraudulento. A polícia já o anda a investigar."
    Tên lừa đảo đang lừa gạt nhiều người bằng một chiêu trò gian lận. Cảnh sát đang điều tra hắn.
    'Está a enganar' là dạng tiếp diễn. 'Burlão' có nghĩa là kẻ lừa đảo. 'Anda a investigar' là một cách diễn đạt nhấn mạnh hành động đang diễn ra liên tục.
  • "Neste momento, os políticos estão a enganar o povo com falsas promessas eleitorais."
    Vào lúc này, các chính trị gia đang lừa dối người dân bằng những lời hứa bầu cử sai sự thật.
    'Estão a enganar' là dạng tiếp diễn. 'Políticos' chia động từ ở ngôi thứ ba số nhiều. Câu này nhấn mạnh hành động lừa dối đang diễn ra vào thời điểm hiện tại.
Thì Tương lai đơn
  • "Acredito que ele te enganará se lhe deres oportunidade. Ele é mestre em promessas vazias."
    Tôi tin rằng anh ta sẽ lừa gạt bạn nếu bạn cho anh ta cơ hội. Anh ta là bậc thầy trong việc hứa hẹn suông.
    Động từ 'enganar' được chia ở thì Futuro do Indicativo (ele enganará). 'Te' là đại từ tân ngữ đặt trước động từ trong mệnh đề phụ thuộc.
  • "No futuro, muitas empresas enganarão os consumidores com publicidade enganosa se não houver regulamentação mais rigorosa."
    Trong tương lai, nhiều công ty sẽ lừa gạt người tiêu dùng bằng quảng cáo sai sự thật nếu không có quy định chặt chẽ hơn.
    Động từ 'enganar' được chia ở thì Futuro do Indicativo (enganarão). Chủ ngữ 'muitas empresas' là số nhiều, do đó động từ chia ở ngôi thứ ba số nhiều.
  • "Se não fores cuidadoso, enganar-te-ão com facilidade. Há muita gente desonesta por aí."
    Nếu bạn không cẩn thận, bạn sẽ dễ dàng bị lừa. Có rất nhiều người không trung thực ngoài kia.
    Động từ 'enganar' được chia ở thì Futuro do Indicativo (enganarão), kết hợp với đại từ phản thân 'te'. Lưu ý vị trí của đại từ 'te' gắn liền sau động từ 'enganar' và có dấu gạch nối (enganar-te-ão).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Eu enganei o meu irmão mais novo quando lhe disse que o Pai Natal não existia."
    Tôi đã lừa em trai tôi khi nói với nó rằng Ông già Noel không có thật.
    Động từ 'enganar' chia ở ngôi thứ nhất số ít (eu) thì Pretérito Perfeito Simples là 'enganei'. Câu này sử dụng 'lhe' (đại từ tân ngữ gián tiếp) thay vì 'a ele' để diễn đạt tự nhiên hơn.
  • "Tu enganaste o vendedor ao dizer que tinhas mais dinheiro do que realmente tinhas."
    Bạn đã lừa người bán hàng khi nói rằng bạn có nhiều tiền hơn số tiền bạn thực sự có.
    Động từ 'enganar' chia ở ngôi thứ hai số ít (tu) thì Pretérito Perfeito Simples là 'enganaste'. Văn phong thân mật sử dụng 'Tu' thay vì 'Você' (dù vẫn đúng ngữ pháp).
  • "Nós enganámos os turistas ao dar-lhes informações erradas sobre como chegar ao Castelo de São Jorge."
    Chúng tôi đã lừa khách du lịch bằng cách cung cấp cho họ thông tin sai lệch về cách đến Lâu đài São Jorge.
    Động từ 'enganar' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều (nós) thì Pretérito Perfeito Simples là 'enganámos'. Cấu trúc 'dar-lhes' tuân thủ quy tắc enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì bắt đầu bằng một động từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)