(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esbanjador
B1
Substantivo Masculino B1 Tổng quát

esbanjador

[iʒ.bɐ̃.ʒɐˈdoɾ]
người lãng phí
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "esbanjador" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa que gasta ou usa algo em excesso ou de forma descuidada.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người lãng phí một cái gì đó, đặc biệt là tiền bạc hoặc tài nguyên.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um esbanjador; gasta todo o seu dinheiro em coisas desnecessárias."

    "Anh ta là một người lãng phí; anh ta tiêu hết tiền vào những thứ không cần thiết."

  • "Não sejas um esbanjador de água; fecha a torneira quando não a estiveres a usar."

    "Đừng lãng phí nước; hãy khóa vòi nước khi bạn không sử dụng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

estalecedor(người tiết kiệm)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: esbanjadores.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) esbanjadores
Os esbanjadores frequentemente enfrentam dificuldades financeiras.
(Những người phung phí thường gặp khó khăn về tài chính.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) esbanjadorzinho
Ele era um esbanjadorzinho quando criança.
(Anh ấy là một người phung phí nhỏ khi còn bé.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)