(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dissipador
B1
Noun Masculino B1 Vật lý, Kỹ thuật

dissipador

/disipaˈdoɾ/
thiết bị tiêu tán
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "dissipador" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um dispositivo ou mecanismo projetado para dissipar energia, especialmente calor.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một thiết bị hoặc cơ chế được thiết kế để tiêu tán năng lượng, đặc biệt là nhiệt.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O dissipador de calor é essencial para evitar o sobreaquecimento do processador."

    "Bộ tản nhiệt rất cần thiết để tránh bộ xử lý quá nóng."

  • "Estou a instalar um novo dissipador na minha torre."

    "Tôi đang lắp một bộ tản nhiệt mới vào thùng máy tính của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: dissipadores

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) dissipadores
Os dissipadores de calor ajudam a manter os componentes eletrónicos frescos.
(Bộ tản nhiệt giúp giữ cho các thành phần điện tử luôn mát mẻ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) dissipadorzinho
Este dissipadorzinho é suficiente para este pequeno chip.
(Bộ tản nhiệt nhỏ này là đủ cho con chip nhỏ này.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Precisa-se de um dissipador novo para o computador. Instala-o tu, por favor."
    Cần một bộ tản nhiệt mới cho máy tính. Bạn làm ơn cài đặt nó đi.
    "Instala-o" là sự kết hợp giữa động từ "instalar" (ngôi "tu") và đại từ tân ngữ trực tiếp "o" (thay cho "o dissipador"), đặt sau động từ (ênclise), theo quy tắc của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu khi động từ bắt đầu câu.
  • "O técnico está a substituí-los, pois os dissipadores antigos já não funcionam bem."
    Kỹ thuật viên đang thay thế chúng, vì các bộ tản nhiệt cũ đã không còn hoạt động tốt.
    "Está a substituí-los" là cấu trúc "estar a + infinitivo" (hành động đang diễn ra) kết hợp với đại từ tân ngữ trực tiếp "os" (thay cho "os dissipadores") được đặt sau dạng nguyên thể của động từ "substituir", tạo thành "substituí-los" (ênclise). Đây là cấu trúc chuẩn PT-PT cho thì tiếp diễn.
  • "O dissipador que te emprestei é para o computador antigo. Devolve-o quando acabares, sim?"
    Bộ tản nhiệt mà tôi đã cho bạn mượn là dành cho máy tính cũ. Bạn trả lại nó khi xong việc nhé?
    "Devolve-o" là sự kết hợp của động từ "devolver" (ngôi "tu") và đại từ tân ngữ trực tiếp "o" (thay cho "o dissipador"), đặt sau động từ (ênclise), theo quy tắc của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu khi động từ bắt đầu câu.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, o engenheiro instalou um novo dissipador no computador."
    Hôm qua, kỹ sư đã lắp đặt một bộ tản nhiệt mới vào máy tính.
    Câu sử dụng 'instalou' (thì Pretérito Perfeito Simples) để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ. 'Um novo dissipador' là bổ ngữ trực tiếp cho động từ.
  • "Tu, no passado, compraste dissipadores de calor para o teu projeto de eletrónica?"
    Trong quá khứ, mày đã mua bộ tản nhiệt cho dự án điện tử của mày à?
    Câu hỏi sử dụng 'compraste' (Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ 2 số ít - 'Tu'). Chú ý cách chia động từ và ngôi xưng thân mật 'Tu'. 'de calor' bổ nghĩa cho 'dissipadores'.
  • "Eles substituíram os dissipadores antigos por modelos mais eficientes."
    Họ đã thay thế các bộ tản nhiệt cũ bằng các mẫu hiệu quả hơn.
    Câu sử dụng 'substituíram' (Pretérito Perfeito Simples) để diễn tả hành động thay thế đã hoàn thành. 'os dissipadores antigos' là tân ngữ trực tiếp. 'por modelos mais eficientes' chỉ mục đích của việc thay thế.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a verificar se o dissipador está corretamente instalado no processador, não é? Parece que está a aquecer muito."
    Bạn đang kiểm tra xem bộ tản nhiệt có được lắp đúng cách vào bộ xử lý không, phải không? Có vẻ như nó đang nóng lên rất nhiều.
    Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. Cấu trúc 'estar a verificar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Não é?' là một cách hỏi đuôi phổ biến.
  • "Estás a ver aqueles dissipadores grandes ali? Precisas de os substituir nos computadores mais antigos. Dá-me uma chave de fendas, por favor."
    Bạn đang thấy những bộ tản nhiệt lớn đằng kia chứ? Bạn cần thay thế chúng trong những máy tính cũ hơn. Làm ơn đưa tôi một cái tua vít.
    Sử dụng 'Tu' cho sự thân mật. 'Estás a ver' là một cách nói tự nhiên của 'estar a + infinitivo'. 'Dá-me' (cho tôi) tuân thủ quy tắc enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh.
  • "A senhora sabe se estes dissipadores são compatíveis com este modelo de computador? Estou a tentar encontrar a informação no manual."
    Quý bà có biết những bộ tản nhiệt này có tương thích với mẫu máy tính này không? Tôi đang cố gắng tìm thông tin trong sách hướng dẫn.
    Sử dụng 'A senhora' (quý bà) cho sự trang trọng. 'Estou a tentar' (tôi đang cố gắng) là một ví dụ của cấu trúc 'estar a + infinitivo'. Trong trường hợp trang trọng, 'Você' có thể được dùng, nhưng 'A senhora' lịch sự hơn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)