esboçar
[iʃ.buˈsaɾ]
phác thảo
Intermediário (B1)
Significado "esboçar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Traçar as linhas gerais de algo; delinear um plano ou projeto de forma sumária.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Phác thảo, vạch ra ý tưởng hoặc kế hoạch chung về điều gì đó, thường một cách nhanh chóng và không có nhiều chi tiết.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a esboçar um novo projeto para a empresa."
"Tôi đang phác thảo một dự án mới cho công ty."
"Ele esboçou algumas ideias no papel durante a reunião."
"Anh ấy đã phác thảo một vài ý tưởng trên giấy trong cuộc họp."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo. Lembrar que em pt-PT, usa-se 'a' + infinitivo em vez de gerúndio (ex: Estou a esboçar um plano). Usar 'Tu' para a segunda pessoa do singular (Tu esboças).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | esboço |
Eu esboço um novo projeto todos os meses.
(Tôi phác thảo một dự án mới mỗi tháng.) |
| Tu | esboças | |
| Ele/Você | esboça | |
| Nós | esboçamos | |
| Eles/Vocês | esboçam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | esbocei |
Ontem, eu esbocei o plano para a festa.
(Hôm qua, tôi đã phác thảo kế hoạch cho bữa tiệc.) |
| Tu | esboçaste | |
| Ele/Você | esboçou | |
| Nós | esboçámos | |
| Eles/Vocês | esboçaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | esboçava |
Quando era criança, eu esboçava muitos desenhos.
(Khi còn bé, tôi thường phác thảo rất nhiều bức vẽ.) |
| Tu | esboçavas | |
| Ele/Você | esboçava | |
| Nós | esboçávamos | |
| Eles/Vocês | esboçavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Tương lai
-
"Se tu esboçares o projeto com cuidado, teremos uma boa base para começar."Nếu bạn phác thảo dự án cẩn thận, chúng ta sẽ có một nền tảng tốt để bắt đầu.Câu điều kiện loại 1. 'Esboçares' là Futuro do Conjuntivo của 'esboçar' ở ngôi 'tu'. Thì tương lai giả định (Futuro do Conjuntivo) thường dùng trong mệnh đề 'se'.
-
"Quando ele esboçar um plano, poderemos finalmente estar a ver progressos reais no caso."Khi anh ấy phác thảo một kế hoạch, chúng ta cuối cùng có thể thấy được những tiến bộ thực sự trong vụ việc.'Esboçar' được chia ở Futuro do Conjuntivo ngôi 'ele'. Cấu trúc 'estar a ver' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Assim que eles esboçarem as suas ideias, dá-me o feedback para eu estar a avaliá-las."Ngay khi họ phác thảo ý tưởng của mình, hãy cho tôi phản hồi để tôi đánh giá chúng.'Esboçarem' là Futuro do Conjuntivo của 'esboçar' ở ngôi 'eles'. 'Dá-me' là ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) và 'estar a avaliá-las' thể hiện hành động đang diễn ra.
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, tu vais esboçar um plano para as tuas férias de verão, não é?"Amanhã, vais esboçar um plano para as tuas férias de verão, não é? Ngày mai, bạn sẽ phác thảo một kế hoạch cho kỳ nghỉ hè của bạn, phải không?Sử dụng 'vais esboçar' (ir + infinitivo) để diễn tả tương lai gần, rất phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. 'Tu vais' chia theo ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít, thân mật).
-
"No próximo ano, eu esboçarei um livro sobre a história de Portugal, se tiver tempo."Năm tới, tôi sẽ phác thảo một cuốn sách về lịch sử Bồ Đào Nha, nếu tôi có thời gian.'Esboçarei' là dạng chia thì Futuro do Indicativo của động từ 'esboçar' ở ngôi thứ nhất số ít (eu). Cách dùng này trang trọng hơn và nhấn mạnh tính chắc chắn của hành động so với việc dùng 'vou esboçar'.
-
"Quando fores mais velho, tu esboçarás os teus sonhos com mais clareza e confiança."Khi bạn lớn hơn, bạn sẽ phác thảo những giấc mơ của bạn một cách rõ ràng và tự tin hơn.'Esboçarás' là dạng chia thì Futuro do Indicativo của động từ 'esboçar' ở ngôi thứ hai số ít (tu). 'Fores' là dạng chia Conjuntivo do verbo 'ser' ở ngôi thứ hai số ít (tu) trong mệnh đề điều kiện.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O artista tinha esboçado a paisagem num bloco de notas antes de começar a pintura a óleo. O resultado foi um desenho incrivelmente detalhado."Người họa sĩ đã phác thảo phong cảnh trên một cuốn sổ trước khi bắt đầu bức tranh sơn dầu. Kết quả là một bản vẽ chi tiết đáng kinh ngạc.“Esboçado” là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ “esboçar”. “Tinha esboçado” là thì Pluperfeito do Indicativo (quá khứ hoàn thành), diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
-
"Depois de muito pensar, o arquiteto tinha esboçado um plano audacioso para o novo museu, mas ainda estava a precisar de aprovação da câmara municipal."Sau rất nhiều suy nghĩ, kiến trúc sư đã phác thảo một kế hoạch táo bạo cho bảo tàng mới, nhưng vẫn đang cần sự chấp thuận của hội đồng thành phố.“Tinha esboçado” (quá khứ hoàn thành). Cấu trúc 'estar a precisar' (estava a precisar) diễn tả hành động đang diễn ra (cần sự chấp thuận).
-
"A equipa de marketing tinha esboçado uma estratégia completa para a campanha publicitária, com todos os detalhes bem definidos. Estão agora a implementar o plano."Đội ngũ marketing đã phác thảo một chiến lược hoàn chỉnh cho chiến dịch quảng cáo, với tất cả các chi tiết được xác định rõ ràng. Bây giờ họ đang triển khai kế hoạch.“Tinha esboçado” (quá khứ hoàn thành). Cấu trúc 'estar a implementar' (estão a implementar) diễn tả hành động đang diễn ra (đang triển khai).
Thì Hiện tại đơn
-
"Eu esboço as minhas ideias num caderno antes de as passar para o computador."Tôi phác thảo các ý tưởng của mình vào một cuốn sổ trước khi chuyển chúng sang máy tính.Động từ 'esboçar' được chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo), ngôi 'Eu' (tôi): 'esboço'. Thì này diễn tả một thói quen hoặc một hành động thường xuyên.
-
"O que é que tu estás a esboçar nesse papel com tanto cuidado?"Bạn đang phác họa cái gì trên tờ giấy đó một cách cẩn thận vậy?Chuẩn châu Âu dùng cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE' để diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'tu' (thân mật) là 'estás', theo sau là động từ chính 'esboçar' ở dạng nguyên thể.
-
"O artista esboça os primeiros traços do retrato e depois acrescenta os pormenores."Người họa sĩ phác thảo những nét đầu tiên của bức chân dung rồi sau đó thêm các chi tiết.Động từ 'esboçar' được chia cho ngôi thứ 3 số ít ('ele' - người họa sĩ) là 'esboça'. Thì Hiện tại đơn ở đây được dùng để mô tả một quy trình hoặc các bước tuần tự của một hành động.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Tu estás a esboçar um plano para as férias, mas parece complicado."Bạn đang phác thảo một kế hoạch cho kỳ nghỉ, nhưng có vẻ phức tạp.Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estás a esboçar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tu' đi với dạng chia 'estás' của động từ 'estar'.
-
"Nós estamos a esboçar um projeto ambicioso para a renovação do bairro, e é um desafio."Chúng tôi đang phác thảo một dự án đầy tham vọng để cải tạo khu phố, và đó là một thách thức.'Estamos a esboçar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Nós' (chúng tôi) đi với dạng chia 'estamos' của động từ 'estar'.
-
"A senhora está a esboçar os seus sonhos no papel, mas é importante torná-los realidade."Bà đang phác thảo những giấc mơ của mình trên giấy, nhưng điều quan trọng là biến chúng thành hiện thực.Sử dụng 'A senhora' (bà) là hình thức trang trọng, đi với dạng chia 'está' của động từ 'estar'. Cấu trúc 'está a esboçar' diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
