escalar
[iʃ.kɐˈlaɾ]
leo cây
Básico (A2)
Significado "escalar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Subir ou trepar a (algo) com as mãos e os pés; galgar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Leo trèo, trèo lên, đặc biệt bằng cách sử dụng tay và chân.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele gosta de escalar montanhas."
"Anh ấy thích leo núi."
"Estou a escalar uma árvore para apanhar maçãs."
"Tôi đang leo cây để hái táo."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. Lembrar da posição dos pronomes clíticos (me, te, se, nos, vos, o, a, os, as, lhe, lhes). Ex: Dá-me uma ajuda / Ajuda-me.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | escalo |
Eu escalo a montanha todos os fins de semana.
(Tôi leo núi mỗi cuối tuần.) |
| Tu | escalas | |
| Ele/Você | escala | |
| Nós | escalamos | |
| Eles/Vocês | escalam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | escalei |
Nós escalámos a parede ontem.
(Chúng tôi đã leo bức tường ngày hôm qua.) |
| Tu | escalaste | |
| Ele/Você | escalou | |
| Nós | escalámos | |
| Eles/Vocês | escalaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | escalava |
Quando era jovem, eu escalava árvores todos os dias.
(Khi còn trẻ, tôi leo cây mỗi ngày.) |
| Tu | escalavas | |
| Ele/Você | escalava | |
| Nós | escalávamos | |
| Eles/Vocês | escalavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Tương lai
-
"Se tu escalares aquela montanha, sentir-te-ás realizado."Nếu bạn leo ngọn núi đó, bạn sẽ cảm thấy mãn nguyện.Câu điều kiện sử dụng 'Futuro do Conjuntivo' (escalares) cho hành động 'leo núi' ở mệnh đề 'se'. Đại từ 'te' đặt ở vị trí enclisis ('sentir-te-ás').
-
"Quando tu escalares a parede, terás uma vista fantástica."Khi bạn leo lên bức tường, bạn sẽ có một tầm nhìn tuyệt vời.'Quando' (khi) cũng là một trong số các liên từ đòi hỏi mệnh đề sau phải dùng 'Futuro do Conjuntivo' (escalares) để diễn tả hành động trong tương lai. 'Terás' là 'Futuro do Indicativo' của động từ 'ter'.
-
"Assim que tu escalares a árvore, poderás ver o mar."Ngay khi bạn leo lên cái cây, bạn sẽ có thể nhìn thấy biển.'Assim que' (ngay khi) cũng đòi hỏi 'Futuro do Conjuntivo' (escalares). Lưu ý vị trí của 'poderás' (Futuro do Indicativo) cho thấy hành động 'nhìn thấy biển' xảy ra sau khi leo cây.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, tu estavas sempre a escalar árvores no jardim da avó."Khi còn bé, con luôn trèo cây trong vườn của bà.Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với dạng động từ 'eras' (ser - thì Pretérito Imperfeito). Cấu trúc 'estar a escalar' diễn tả hành động leo trèo đang diễn ra liên tục trong quá khứ. 'Avó' là bà.
-
"Nós estávamos a escalar a montanha quando a tempestade começou."Chúng tôi đang leo núi thì cơn bão bắt đầu.'Nós' (chúng tôi) đi với dạng động từ 'estávamos' (estar - thì Pretérito Imperfeito). 'Estar a escalar' chỉ hành động leo núi đang diễn ra. Lưu ý cách chia động từ estar ở ngôi 'nós'.
-
"Eles estavam a escalar a parede do castelo quando foram descobertos pelos guardas."Họ đang leo lên tường lâu đài thì bị lính canh phát hiện.'Eles' (họ) đi với dạng động từ 'estavam' (estar - thì Pretérito Imperfeito). 'Estar a escalar' chỉ hành động leo tường đang diễn ra. 'Castelo' là lâu đài, 'guardas' là lính canh.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Eu escalei a montanha mais alta da região no ano passado."Tôi đã leo ngọn núi cao nhất trong vùng vào năm ngoái.Động từ 'escalar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi thứ nhất số ít (eu). Trong câu này, hành động leo núi đã hoàn thành trong quá khứ.
-
"Tu escalaste aquela parede de escalada no ginásio na semana passada?"Tuần trước bạn đã leo bức tường leo núi kia trong phòng tập thể dục à?Động từ 'escalar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi thứ hai số ít (tu). Dạng 'escalaste' được sử dụng vì chủ ngữ là 'tu' (thân mật).
-
"Nós escalámos o edifício para resgatar o gato."Chúng tôi đã leo lên tòa nhà để giải cứu con mèo.Động từ 'escalar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi thứ nhất số nhiều (nós). Dạng 'escalámos' được sử dụng cho ngôi 'nós'.
Động từ phản thân
-
"Eu estou-me a escalar uma montanha enorme para provar a mim mesmo que sou capaz de superar os meus limites."Tôi đang leo lên một ngọn núi khổng lồ để chứng minh với bản thân rằng tôi có khả năng vượt qua giới hạn của mình.Động từ 'escalar' được sử dụng trong cấu trúc phản thân với 'me' (đặt sau 'estou' theo quy tắc chính tả Bồ Đào Nha). Cấu trúc 'estar a escalar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'A mim mesmo' nhấn mạnh đối tượng của hành động phản thân.
-
"Tu estás-te a escalar aquela árvore com tanta facilidade! És um verdadeiro atleta."Bạn đang leo cái cây kia dễ dàng thật! Bạn đúng là một vận động viên.Ngôi 'Tu' được sử dụng với dạng động từ 'estás-te' (estar chia cho 'tu' + 'te'). 'Estás-te a escalar' thể hiện hành động đang xảy ra. Vị trí của 'te' tuân theo quy tắc đặt đại từ sau động từ khi có trợ động từ 'estar'.
-
"Eles estão-se a escalar as paredes do ginásio para treinar para a competição."Họ đang leo tường trong phòng tập để luyện tập cho cuộc thi.Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều ('estão') kết hợp với đại từ phản thân 'se' (estão-se). 'Estar a escalar' chỉ hành động đang diễn ra. 'Se' đặt sau 'estão' theo quy tắc enclisis.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
