trepar
[tɾɨˈpaɾ]
leo
Básico (A2)
Significado "trepar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Subir a algo agarrando-se com as mãos e os pés.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
leo, trèo, trướng lên
Exemplos (Ví dụ)
"Ele está a trepar a árvore."
"Anh ấy đang leo cây."
"É difícil trepar esta montanha."
"Thật khó để leo lên ngọn núi này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo. Para clíticos, usar 'trepá-lo', 'trepá-la', etc.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | trepo |
Eu trepo a árvore para apanhar a maçã.
(Tôi trèo lên cây để hái quả táo.) |
| Tu | trepas | |
| Ele/Você | trepa | |
| Nós | trepamos | |
| Eles/Vocês | trepam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | trepei |
Ontem, ele trepou a montanha muito rapidamente.
(Hôm qua, anh ấy leo lên núi rất nhanh chóng.) |
| Tu | trepaste | |
| Ele/Você | trepou | |
| Nós | trepámos | |
| Eles/Vocês | treparam | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | trepava |
Quando era criança, eu trepava muitas árvores.
(Khi còn bé, tôi thường trèo rất nhiều cây.) |
| Tu | trepavas | |
| Ele/Você | trepava | |
| Nós | trepávamos | |
| Eles/Vocês | trepavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para trepares a esta árvore, tu deves estar a usar equipamento de segurança adequado."Để leo lên cái cây này, bạn phải sử dụng thiết bị an toàn phù hợp.Infinitivo Pessoal 'trepares' chia theo ngôi 'tu' (bạn) và diễn tả mục đích. Cấu trúc 'estar a usar' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"É importante, para eles treparem ao muro, que treinem a sua força e agilidade."Điều quan trọng để họ leo lên bức tường là họ phải rèn luyện sức mạnh và sự nhanh nhẹn của mình.Infinitivo Pessoal 'treparem' chia theo ngôi 'eles' (họ) và diễn tả một điều kiện hoặc mục đích. Cấu trúc 'para + infinitivo pessoal' nhấn mạnh chủ ngữ thực hiện hành động.
-
"O guarda florestal recomendou, para nós treparmos à torre de vigia, que levássemos binóculos e água."Người kiểm lâm khuyến nghị rằng để chúng ta leo lên tháp canh, chúng ta nên mang theo ống nhòm và nước.Infinitivo Pessoal 'treparmos' chia theo ngôi 'nós' (chúng ta) và diễn tả một mục đích hoặc lý do. Cấu trúc 'para + infinitivo pessoal' nhấn mạnh chủ ngữ thực hiện hành động.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Eu trepei à árvore mais alta do jardim no verão passado."Tôi đã leo lên cái cây cao nhất trong vườn vào mùa hè năm ngoái.Sử dụng 'trepar' ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi thứ nhất số ít (eu). Động từ 'trepar' là một động từ thường và được chia theo quy tắc thông thường của thì này.
-
"Tu trepaste o muro para recuperares a bola que tinhas perdido."Bạn đã leo qua bức tường để lấy lại quả bóng bạn đánh mất.Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật), động từ 'trepar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ hai số ít (tu). Lưu ý cách chia động từ theo ngôi 'tu' trong thì quá khứ hoàn thành đơn.
-
"Nós trepámos a montanha sem equipamento adequado e arrependemo-nos logo de seguida."Chúng tôi đã leo lên ngọn núi mà không có thiết bị phù hợp và hối hận ngay sau đó.Sử dụng ngôi 'Nós', động từ 'trepar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ nhất số nhiều (nós). 'Arrependemo-nos' là một ví dụ về vị trí đại từ (enclisis) trong câu khẳng định.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Tu estás a trepar à árvore?"Bạn đang leo cây à?Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'Tu' (estás) và kết hợp với cấu trúc 'a + infinitivo' ('a trepar') để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn theo tiếng Bồ Đào Nha châu Âu (PT-PT), thay vì dùng Gerundio.
-
"O Pedro é muito ágil, por isso está a trepar o muro sem dificuldade."Pedro rất nhanh nhẹn, vì vậy anh ấy đang leo tường không khó khăn.Trong câu này, 'Ser' (é) dùng để diễn tả một đặc điểm cố định của Pedro (nhanh nhẹn). 'Estar' (está) kết hợp với 'a + infinitivo' ('a trepar') để chỉ hành động leo tường đang diễn ra tại thời điểm nói, tuân thủ quy tắc PT-PT.
-
"Os macacos são animais selvagens e, agora, estão a trepar aos galhos da árvore."Những con khỉ là động vật hoang dã và, bây giờ, chúng đang leo lên cành cây.Động từ 'Ser' (são) dùng để định nghĩa hoặc phân loại ('animais selvagens'). 'Estar' (estão) ở dạng số nhiều kết hợp với 'a + infinitivo' ('a trepar') diễn tả hành động hiện tại, nhấn mạnh tính liên tục của hành động đang diễn ra của lũ khỉ theo văn phong châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
