(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ascender
B2
Verbo B2 Tổng quát

ascender

[ɐʃ.sẽˈdeɾ]
vươn lên
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ascender" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Subir, elevar-se; atingir um nível mais alto; chegar a um cargo ou posição de destaque.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vươn lên, đạt đến một vị trí, quyền lực hoặc tầm quan trọng nào đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Com muito trabalho, ele conseguiu ascender na empresa."

    "Với rất nhiều nỗ lực, anh ấy đã vươn lên trong công ty."

  • "A sua carreira está a ascender rapidamente."

    "Sự nghiệp của anh ấy đang thăng tiến rất nhanh chóng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

elevar-se(vươn lên, nâng cao) subir(leo lên, tăng lên)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo regular. Posição dos pronomes clíticos (me, te, se, o, a, lhe, nos, vos, os, as, lhes) varia de acordo com regras gramaticais complexas. Ex: "Ele ascendeu ao poder." (Anh ấy đã vươn lên nắm quyền).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu ascendo
Eu ascendo a escada todos os dias.
(Tôi leo cầu thang mỗi ngày.)
Tu ascendes
Ele/Você ascende
Nós ascendemos
Eles/Vocês ascendem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu ascendi
Ele ascendeu ao poder rapidamente.
(Anh ấy leo lên nắm quyền rất nhanh chóng.)
Tu ascendeste
Ele/Você ascendeu
Nós ascendemos
Eles/Vocês ascenderam
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu ascendia
Quando era jovem, ascendia sempre a colina para ver o pôr do sol.
(Khi còn trẻ, tôi luôn leo lên đồi để ngắm hoàng hôn.)
Tu ascendias
Ele/Você ascendia
Nós ascendíamos
Eles/Vocês ascendiam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Se tu te esforçasses mais, ascenderias rapidamente na empresa. Dar-te-iam mais responsabilidades."
    Nếu cậu nỗ lực hơn, cậu sẽ thăng tiến nhanh chóng trong công ty. Họ sẽ giao cho cậu nhiều trách nhiệm hơn.
    Sử dụng 'ascenderias' (Condicional Simples, ngôi 'tu'). 'Dar-te-iam' tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) do bắt đầu câu. Cấu trúc câu điều kiện loại 2: Nếu... thì...
  • "Acredito que, com mais experiência, o senhor ascenderia à posição de diretor. Estariam a considerar promovê-lo."
    Tôi tin rằng, với nhiều kinh nghiệm hơn, ông sẽ thăng tiến lên vị trí giám đốc. Họ đang cân nhắc việc thăng chức cho ông.
    Sử dụng 'ascenderia' (Condicional Simples, ngôi 'o senhor' - lịch sự). 'Estariam a considerar' (Condicional Contínuo) sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' cho thấy hành động đang diễn ra trong điều kiện giả định. Sử dụng danh xưng lịch sự 'o senhor'.
  • "Se tivéssemos um elevador, não precisaríamos de ascender as escadas todos os dias. Estávamos a ficar cansados!"
    Nếu chúng ta có thang máy, chúng ta sẽ không cần phải leo cầu thang mỗi ngày. Chúng tôi đã bắt đầu mệt mỏi rồi!
    Sử dụng 'ascender' ở dạng nguyên thể vì đi sau 'de' (preposição). Câu điều kiện loại 2, diễn tả một tình huống không có thật ở hiện tại. 'Estávamos a ficar' (Pretérito Imperfeito Contínuo) sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' để nhấn mạnh tính liên tục của hành động trong quá khứ. Lưu ý vị trí của đại từ 'nos' trong 'precisaríamos' (sau động từ).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O Paulo tem ascendido a cargos de chefia muito rapidamente, porque é um trabalhador dedicado e tem sido promovido várias vezes."
    Paulo đã thăng tiến lên các vị trí quản lý rất nhanh chóng, vì anh ấy là một người làm việc tận tâm và đã được thăng chức nhiều lần.
    Động từ 'ascender' ở đây mang nghĩa 'đạt đến một vị trí cao hơn'. 'Tem ascendido' là Pretérito Perfeito Composto do Indicativo (thì hiện tại hoàn thành), diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại. 'Tem sido promovido' cũng tương tự, nhưng ở dạng bị động.
  • "Depois de muito esforço, a montanhista tinha ascendido ao cume da serra da Estrela antes do pôr do sol."
    Sau rất nhiều nỗ lực, nhà leo núi đã leo lên đỉnh Serra da Estrela trước khi mặt trời lặn.
    'Tinha ascendido' là Pretérito Mais-Que-Perfeito do Indicativo (thì quá khứ hoàn thành), diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. 'Ascendido' là particípio passado irregular của 'ascender'.
  • "Se tivesses ascendido socialmente, poderias ter uma vida mais confortável."
    Nếu bạn đã thăng tiến trong xã hội, bạn có thể có một cuộc sống thoải mái hơn.
    'Tivesses ascendido' là Conjuntivo Mais-Que-Perfeito (thì quá khứ hoàn thành giả định). Được sử dụng trong mệnh đề 'se' (nếu) để diễn tả một điều kiện không có thật trong quá khứ. 'Ascendido' là particípio passado irregular của 'ascender'.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu ascendes rapidamente na empresa porque estás a trabalhar arduamente."
    Bạn đang thăng tiến nhanh chóng trong công ty vì bạn đang làm việc rất chăm chỉ.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật). Động từ 'ascender' chia ở ngôi 'Tu' là 'ascendes'. Cấu trúc 'estar a trabalhar' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "O atleta ascende ao pódio depois de estar a correr a maratona com grande esforço. Dá-lhe muita satisfação."
    Vận động viên leo lên bục vinh quang sau khi chạy marathon với nỗ lực lớn. Nó mang lại cho anh ấy rất nhiều sự hài lòng.
    Động từ 'ascender' chia ở ngôi thứ ba số ít 'ascende'. 'Estar a correr' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-lhe' là một ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ).
  • "Nós ascendemos a posições de maior responsabilidade porque estamos a demonstrar competência e dedicação no trabalho."
    Chúng tôi leo lên các vị trí có trách nhiệm cao hơn vì chúng tôi đang thể hiện năng lực và sự cống hiến trong công việc.
    Động từ 'ascender' chia ở ngôi 'Nós' là 'ascendemos'. 'Estar a demonstrar' diễn tả hành động đang diễn ra. Sử dụng 'posições de maior responsabilidade' (các vị trí có trách nhiệm cao hơn) để chỉ sự thăng tiến.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "Tu és ambicioso e estás a ascender rapidamente na empresa, mas ser humilde é importante."
    Bạn rất tham vọng và đang thăng tiến nhanh chóng trong công ty, nhưng khiêm tốn là điều quan trọng.
    'És' là dạng chia của 'ser' ở ngôi 'tu' (thì hiện tại). 'Estás a ascender' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (hành động đang diễn ra). 'Ser' diễn tả bản chất, đặc điểm tính cách, còn 'estar' diễn tả trạng thái, diễn biến.
  • "Ele está a ascender socialmente desde que é famoso, e isso está a mudar a sua maneira de ser."
    Anh ấy đang thăng tiến về mặt xã hội kể từ khi nổi tiếng, và điều đó đang thay đổi cách anh ấy trở thành người như thế nào.
    'Está a ascender' (đang thăng tiến) và 'está a mudar' (đang thay đổi) sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'É' (thì hiện tại, ngôi 'ele') trong 'é famoso' chỉ tính chất nổi tiếng. 'Ser' dùng để diễn tả bản chất, cách một người là như thế nào (maneira de ser).
  • "Para ascender na vida, é preciso ser persistente e estar sempre a aprender coisas novas. Dá-te a oportunidade de crescer!"
    Để thăng tiến trong cuộc sống, bạn cần phải kiên trì và luôn học hỏi những điều mới. Hãy cho mình cơ hội để phát triển!
    'É preciso ser' (cần phải là) sử dụng 'ser' để diễn tả một yêu cầu, một điều cần thiết. 'Estar sempre a aprender' (luôn luôn đang học) dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả một quá trình liên tục. 'Dá-te' là một ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) - 'dar' chia ở ngôi mệnh lệnh 'tu' + 'te'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)