(Vị trí top_banner)
Hình minh họa escárnio
B2
noun Masculino B2 Xã hội

escárnio

[iʃˈkaɾniu]
sự chế nhạo
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "escárnio" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou dito que tem por fim ridicularizar ou humilhar alguém ou algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành vi hoặc lời nói chế nhạo, nhạo báng ai đó hoặc điều gì đó một cách tàn nhẫn hoặc cay nghiệt.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O escárnio público a que foi sujeito deixou-o profundamente magoado."

    "Sự chế nhạo công khai mà anh ấy phải chịu đựng đã khiến anh ấy bị tổn thương sâu sắc."

  • "Não tolero escárnio no meu local de trabalho."

    "Tôi không dung thứ sự chế nhạo ở nơi làm việc của tôi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

zombaria(sự nhạo báng) troça(sự giễu cợt)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) escárnios
Os escárnios dirigidos a ele eram cruéis.
(Những lời chế nhạo hướng vào anh ta thật tàn nhẫn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) escarniozinho
Um escarniozinho é o suficiente para o magoar.
(Chỉ một chút chế nhạo thôi cũng đủ làm tổn thương anh ấy rồi.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)