(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ridicularizar
B2
Verbo B2 Tổng quát

ridicularizar

[ʀidikulɐɾiˈzaɾ]
chế nhạo
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ridicularizar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Tornar ridículo; expor ao ridículo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chế nhạo hoặc châm biếm ai đó hoặc cái gì đó, thường bằng cách bắt chước họ một cách hài hước.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Eles estavam a ridicularizar o sotaque dela."

    "Họ đang chế nhạo giọng của cô ấy."

  • "Não estou a tentar ridicularizar-te, só estou a ser honesto."

    "Tôi không cố chế nhạo bạn, tôi chỉ đang thành thật."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Clitics: Ao conjugar, prestar atenção à posição dos pronomes reflexos (me, te, se, nos, vos, se). Ex: "Ele ridicularizou-se perante todos."

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu ridicularizo
Eu ridicularizo a sua ideia, mas posso estar errado.
(Eu ridicularizo a sua ideia, mas posso estar errado.)
Tu ridicularizas
Ele/Você ridiculariza
Nós ridicularizamos
Eles/Vocês ridicularizam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu ridicularizei
Ontem, ele ridicularizou o meu chapéu novo.
(Ontem, ele ridicularizou o meu chapéu novo.)
Tu ridicularizaste
Ele/Você ridicularizou
Nós ridicularizámos
Eles/Vocês ridicularizaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu ridicularizava
Quando era criança, eu ridicularizava as calças do meu irmão.
(Quando era criança, eu ridicularizava as calças do meu irmão.)
Tu ridicularizavas
Ele/Você ridicularizava
Nós ridicularizávamos
Eles/Vocês ridicularizavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Se tu não estivesses a fazer o teu trabalho, ele ridicularizar-te-ia em público."
    Nếu bạn không làm việc của mình, anh ấy sẽ làm bạn xấu mặt trước công chúng.
    Động từ 'ridicularizar-te-ia' được chia ở thì Condicional Simples (thì Điều kiện) cho ngôi thứ ba số ít 'ele', với đại từ 'te' (bạn) đặt sau động từ (enclise) theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha. Cụm 'estivesses a fazer' minh họa cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang làm) chuẩn Châu Âu.
  • "A senhora ridicularizaria a ideia, se não a compreendesse completamente."
    Nếu không hiểu rõ hoàn toàn, bà sẽ chế nhạo ý tưởng đó.
    Động từ 'ridicularizaria' được chia ở thì Condicional Simples (thì Điều kiện) cho danh xưng lịch sự 'A senhora' (ngài/bà). Đại từ 'a' (chỉ 'a ideia') được đặt trước động từ (proclise) vì có từ phủ định 'não' theo quy tắc đặt đại từ của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
  • "Nós nunca ridicularizaríamos alguém por ser diferente."
    Chúng tôi sẽ không bao giờ chế nhạo ai đó vì họ khác biệt.
    Động từ 'ridicularizaríamos' được chia ở thì Condicional Simples (thì Điều kiện) cho ngôi 'Nós' (chúng tôi). Đây là cách dùng trực tiếp của thì này để diễn tả một hành động giả định hoặc khả năng trong tương lai.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Tenho ridicularizado os teus esforços, mas agora vejo o valor deles. Peço desculpa."
    Tôi đã từng chế giễu những nỗ lực của cậu, nhưng giờ tôi thấy giá trị của chúng. Xin lỗi.
    Động từ 'ridicularizar' ở particípio passado (phân từ quá khứ) là 'ridicularizado' (quy tắc). Câu sử dụng 'tenho ridicularizado' (pretérito perfeito composto do indicativo) để diễn tả một hành động đã xảy ra và có liên quan đến hiện tại.
  • "Não quero ser ridicularizado em público, por isso, não me exponhas dessa forma, por favor."
    Tôi không muốn bị chế giễu trước công chúng, vì vậy, đừng phơi bày tôi theo cách đó, làm ơn.
    Câu này sử dụng 'ser ridicularizado' (bị chế giễu) ở dạng infinitivo pessoal (động từ nguyên thể có ngôi). Lưu ý vị trí đại từ 'me' trước động từ 'exponhas' (proclisis) vì có từ phủ định 'não'.
  • "Estão a ridicularizar o pobre homem por causa do seu sotaque. É cruel!"
    Họ đang chế giễu người đàn ông tội nghiệp vì giọng nói của ông ấy. Thật tàn nhẫn!
    Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('Estão a ridicularizar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Ridicularizar' là động từ ở dạng nguyên thể (infinitivo). 'Estão' là thì hiện tại của động từ 'estar' (ngôi thứ 3 số nhiều).
(Vị trí vocab_tab4_inline)