(Vị trí top_banner)
Hình minh họa escavar
B2
Verbo B2 Khảo cổ học, Ngôn ngữ học, Thông tin

escavar

[ʃkɐˈvaɾ]
khai quật
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "escavar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Descobrir ou encontrar algo que estava escondido ou perdido, geralmente cavando.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khám phá hoặc tìm thấy điều gì đó bị che giấu hoặc mất mát, thường là bằng cách đào bới.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Os arqueólogos estão a escavar o sítio antigo."

    "Các nhà khảo cổ học đang khai quật địa điểm cổ."

  • "Vou escavar no meu jardim à procura de tesouros."

    "Tôi sẽ khai quật trong vườn của mình để tìm kiếm kho báu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý vị trí đại từ (clitics): Dá-me, Vou escavá-lo (Ênclise). Estou a escavar.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu escavo
Eu escavo a terra para plantar flores.
(Tôi đào đất để trồng hoa.)
Tu escavas
Ele/Você escava
Nós escavamos
Eles/Vocês escavam
Pretérito Perfeito (Đã feito)
Pessoa Forma Exemplo
Eu escavei
Ontem, escavei um buraco no jardim.
(Hôm qua, tôi đã đào một cái hố trong vườn.)
Tu escavaste
Ele/Você escavou
Nós escavámos
Eles/Vocês escavaram
Pretérito Imperfeito (Đã feito com frequência)
Pessoa Forma Exemplo
Eu escavava
Quando era criança, escavava na praia todos os dias.
(Khi còn nhỏ, tôi thường đào bới trên bãi biển mỗi ngày.)
Tu escavavas
Ele/Você escavava
Nós escavávamos
Eles/Vocês escavavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Tương lai
  • "Se tu escavares fundo no teu coração, encontrarás a coragem que precisas."
    Nếu bạn đào sâu vào trái tim mình, bạn sẽ tìm thấy lòng dũng cảm mà bạn cần.
    Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với 'escreveres' (Futuro do Conjuntivo). 'Escavar' chia ở Futuro do Conjuntivo (nếu... thì...).
  • "Quando ele escavar o terreno, estará a procurar vestígios de civilizações antigas."
    Khi anh ấy đào bới khu đất, anh ấy sẽ đang tìm kiếm dấu vết của các nền văn minh cổ đại.
    'Escavar' chia ở Futuro do Conjuntivo. Cấu trúc 'estará a procurar' thể hiện hành động đang diễn ra ở tương lai (Continuous Aspect).
  • "Assim que nós escavarmos o sítio arqueológico, dar-te-emos notícias sobre as descobertas. (Assim que escavarmos o sítio arqueológico, havemos de dar-te notícias sobre as descobertas.)"
    Ngay khi chúng tôi khai quật khu khảo cổ, chúng tôi sẽ báo cho bạn biết về những khám phá. (Ngay khi chúng tôi khai quật khu khảo cổ, chúng tôi chắc chắn sẽ báo cho bạn biết về những khám phá.)
    'Escavarmos' chia ở Futuro do Conjuntivo. 'Dar-te-emos' là cách đặt đại từ tân ngữ 'te' sau động từ (enclisis) - chuẩn PT-PT, 'havemos de dar-te' cũng là cách diễn đạt nhấn mạnh và trang trọng về tương lai.
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "O que é que tu estás a escavar aí no quintal com tanta dedicação?"
    Cậu đang chuyên tâm đào bới cái gì ở sân sau vậy?
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a escavar) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'tu' (estás) trong văn phong thân mật, chuẩn châu Âu.
  • "Os arqueólogos estão a escavar os alicerces de uma vila romana descoberta recentemente."
    Các nhà khảo cổ học đang khai quật nền móng của một biệt thự La Mã vừa được phát hiện gần đây.
    Trong ví dụ này, 'estão a escavar' mô tả hành động đang tiếp diễn của một chủ ngữ số nhiều ('Os arqueólogos' - họ). 'Estão' là dạng chia của động từ 'estar' cho ngôi thứ ba số nhiều.
  • "A polícia está a escavar o local em busca de provas que foram enterradas."
    Cảnh sát đang đào bới khu vực này để tìm kiếm những bằng chứng đã được chôn giấu.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a escavar') được dùng với chủ ngữ số ít, ngôi thứ ba ('A polícia'). Đây là cách diễn đạt thì tiếp diễn tiêu chuẩn trong tiếng Bồ Đào Nha tại Bồ Đào Nha.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu escavas diligentemente no jardim todos os dias, à procura de artefactos antigos, mas ultimamente estás a escavar menos porque estás cansado."
    Hàng ngày, bạn siêng năng đào bới trong vườn để tìm kiếm các cổ vật, nhưng gần đây bạn đang đào bới ít hơn vì bạn mệt mỏi.
    Động từ 'escavar' được chia ở thì Presente do Indicativo (tu escavas, estás a escavar). Cấu trúc 'estar a escavar' diễn tả hành động đang diễn ra ở hiện tại. 'Tu' được sử dụng cho ngôi thứ hai số ít thân mật. Adverbio: 'diligentemente' (siêng năng)
  • "Nós escavamos a terra para plantar as novas árvores e estamos a escavar profundamente, pois queremos que as raízes fiquem bem protegidas. Dá-nos uma ajuda!"
    Chúng tôi đào đất để trồng những cây mới và chúng tôi đang đào sâu, vì chúng tôi muốn bộ rễ được bảo vệ tốt. Giúp chúng tôi một tay!
    Động từ 'escavar' chia ở thì Presente do Indicativo (nós escavamos, estamos a escavar). 'Dá-nos' là ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) ở đầu câu. Cấu trúc 'estar a escavar' chỉ rõ hành động đang tiếp diễn.
  • "O arqueólogo escava as ruínas antigas e está a escavar com cuidado, tentando encontrar pistas sobre o passado. Ele escava metodicamente."
    Nhà khảo cổ học khai quật những tàn tích cổ và đang khai quật một cách cẩn thận, cố gắng tìm kiếm manh mối về quá khứ. Anh ấy đào bới một cách có phương pháp.
    Động từ 'escavar' chia ở thì Presente do Indicativo (ele escava, está a escavar). Cấu trúc 'estar a escavar' thể hiện hành động đang diễn ra. Adverbio: 'metodicamente' (có phương pháp).
(Vị trí vocab_tab4_inline)