(Vị trí top_banner)
Hình minh họa escombros
B1
noun Masculino B1 Môi trường, Xây dựng, Tai nạn

escombros

/iʃˈkõbɾuʃ/
mảnh vỡ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "escombros" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Fragmentos e restos resultantes de destruição ou demolição.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mảnh vỡ, mảnh vụn, rác thải còn sót lại sau một sự kiện nào đó (ví dụ: tai nạn, thiên tai, phá hủy).

Exemplos (Ví dụ)

  • "Depois do terramoto, a cidade estava cheia de escombros."

    "Sau trận động đất, thành phố ngập tràn mảnh vỡ."

  • "As equipas de resgate procuravam sobreviventes nos escombros."

    "Các đội cứu hộ tìm kiếm người sống sót trong đống đổ nát."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

destroços(mảnh vụn, tàn tích) restos(phần còn lại, di tích)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều của 'escombro'. Luôn dùng ở dạng số nhiều.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) escombros
Os escombros do edifício cobriam a rua.
(Những đống đổ nát của tòa nhà che phủ con đường.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) escombrinhos
Havia uns escombrinhos no chão, mas nada de grave.
(Có một ít mảnh vụn trên sàn nhà, nhưng không có gì nghiêm trọng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Depois do terramoto, a cidade estava coberta de escombros. Era difícil caminhar pelas ruas sem tropeçar neles."
    Sau trận động đất, thành phố ngập trong đống đổ nát. Rất khó để đi bộ trên đường phố mà không vấp phải chúng.
    ‘Escombros’ là danh từ giống đực, số nhiều. 'Eles' (chúng) thay thế cho 'escombros' ở mệnh đề sau.
  • "Tu estás a ver os escombros da antiga fábrica? Eles vão ser removidos na próxima semana."
    Bạn đang nhìn thấy đống đổ nát của nhà máy cũ phải không? Chúng sẽ được dọn dẹp vào tuần tới.
    ‘Escombros’ là danh từ giống đực, số nhiều. Lưu ý cấu trúc 'estar a ver' (đang nhìn) thay vì gerundio. 'Eles' (chúng) thay thế cho 'escombros' và chia động từ 'ir' ở ngôi thứ 3 số nhiều.
  • "Os escombros resultantes da demolição daquele edifício são um perigo para a saúde pública. As autoridades estão a tentar removê-los o mais rápido possível."
    Đống đổ nát từ việc phá dỡ tòa nhà đó là một mối nguy hiểm cho sức khỏe cộng đồng. Các nhà chức trách đang cố gắng loại bỏ chúng càng nhanh càng tốt.
    'Escombros' là danh từ giống đực, số nhiều. 'Eles' (chúng) ngầm được thay thế bằng việc lặp lại 'Os escombros' (đống đổ nát) hoặc dùng đại từ 'los' nhưng trong văn cảnh này, việc lặp lại giúp câu rõ ràng hơn. Lưu ý cấu trúc 'estar a tentar' (đang cố gắng) thay vì gerundio.
(Vị trí vocab_tab4_inline)