escuta
/eʃˈkutɐ/
nghe lén
Independente (B2)
Significado "escuta" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato de ouvir ou captar informações secretamente ou sem o conhecimento do emissor.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động nghe lén, nghe được điều gì đó một cách vô tình hoặc khi người nói không biết.
Exemplos (Ví dụ)
"A polícia obteve provas através de uma escuta telefónica."
"Cảnh sát đã thu thập bằng chứng thông qua một vụ nghe lén điện thoại."
"Ele estava a fazer escutas ilegais."
"Anh ta đang thực hiện hành vi nghe lén bất hợp pháp."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Como substantivo feminino, usa-se 'a escuta'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | escutas |
As escutas telefónicas são usadas em investigações criminais.
(Nghe lén điện thoại được sử dụng trong các cuộc điều tra hình sự.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | escutinha |
Fiz uma escutinha para ouvir a conversa.
(Tôi đã nghe lén một chút để nghe cuộc trò chuyện.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para tu evitares as escutas telefónicas, deves usar uma aplicação de mensagens encriptada. Estás a proteger a tua privacidade."Để bạn tránh bị nghe lén điện thoại, bạn nên sử dụng một ứng dụng nhắn tin được mã hóa. Bạn đang bảo vệ quyền riêng tư của mình.Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ chia theo ngôi 'evitares'. 'Estás a proteger' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'As escutas' là dạng số nhiều của 'escuta'.
-
"Era fundamental para nós detetarmos as escutas ilegais, pois estávamos a ser investigados sem o nosso conhecimento."Việc chúng tôi phát hiện ra các hoạt động nghe lén bất hợp pháp là rất quan trọng, vì chúng tôi đang bị điều tra mà không hề hay biết.'Para nós detetarmos' là 'infinitivo pessoal' chia theo ngôi 'nós' (chúng tôi). 'Estávamos a ser investigados' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở dạng bị động, diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
-
"Será difícil para eles ignorarem as escutas depois de a polícia estar a divulgar todos os detalhes. Haverá consequências."Sẽ rất khó để họ phớt lờ việc nghe lén sau khi cảnh sát đang công bố tất cả các chi tiết. Sẽ có hậu quả.'Para eles ignorarem' là 'infinitivo pessoal' chia theo ngôi 'eles' (họ). 'Estar a divulgar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Cụm 'Haverá consequências' sử dụng thì tương lai đơn.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, tu fizeste uma escuta telefónica para descobrir a verdade."Hôm qua, bạn đã thực hiện một vụ nghe lén điện thoại để khám phá ra sự thật.Sử dụng 'tu' (ngôi thứ 2 số ít) nên động từ 'fazer' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples là 'fizeste'. 'Escuta telefónica' là một cụm từ phổ biến chỉ việc nghe lén điện thoại.
-
"No ano passado, a polícia fez várias escutas ilegais, mas não encontrou provas suficientes."Năm ngoái, cảnh sát đã thực hiện nhiều vụ nghe lén bất hợp pháp, nhưng không tìm thấy đủ bằng chứng.Ở đây, chủ ngữ là 'a polícia' (cảnh sát - số ít nhưng mang ý nghĩa tập thể) nên động từ 'fazer' được chia ở ngôi thứ 3 số ít là 'fez' trong thì Pretérito Perfeito Simples. 'Várias escutas' (nhiều vụ nghe lén) là dạng số nhiều của 'escuta'.
-
"Quando éramos jovens, nós nunca fizemos escutas; respeitávamos a privacidade dos outros."Khi chúng tôi còn trẻ, chúng tôi chưa bao giờ thực hiện nghe lén; chúng tôi tôn trọng sự riêng tư của người khác.Chủ ngữ là 'nós' (chúng tôi), động từ 'fazer' chia là 'fizemos' ở thì Pretérito Perfeito Simples. Câu này nhấn mạnh một hành động đã hoàn thành và không còn tiếp diễn trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
