captar
[kɐpˈtaɾ]
nắm bắt chính xác
Independente (B2)
Significado "captar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Compreender ou perceber algo de forma clara e completa.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hiểu một điều gì đó một cách chính xác và đầy đủ.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a tentar captar a essência do problema."
"Tôi đang cố gắng nắm bắt bản chất của vấn đề."
"Ele conseguiu captar a mensagem subjacente ao discurso."
"Anh ấy đã có thể nắm bắt được thông điệp ẩn sau bài phát biểu."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. Nota sobre a posição dos clíticos: Em pt-PT, usa-se ênclise (o pronome depois do verbo) em muitos casos, como no início da frase (Dá-me o livro).
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
O termo 'captar' é um verbo (transitivo direto) em Português Europeu, e não um advérbio. Por conseguinte, não se enquadra nas categorias de advérbios (modo, tempo, lugar, etc.) nem possui formas adverbiais comparativas ou superlativas. O campo 'part_of_speech' no input parece ter uma incongruência.
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | N/A |
Como 'captar' é um verbo, não apresenta formas comparativas adverbiais.
(Vì 'captar' là một động từ, nó không có các hình thức so sánh trạng từ.) |
| Superlativo | N/A |
Como 'captar' é um verbo, não possui formas superlativas adverbiais.
(Vì 'captar' là một động từ, nó không có các hình thức tuyệt đối trạng từ.) |
| Usage Context | Verbo. Significado: aperceber, compreender, atrair, recolher, registar (som/imagem). |
É fundamental captar a atenção do público. (atrair/prender a atenção)
Ele conseguiu captar a mensagem subjacente. (compreender/perceber a mensagem)
(Điều cần thiết là thu hút sự chú ý của công chúng. (thu hút/giữ sự chú ý)
Anh ấy đã nắm bắt được thông điệp ẩn ý. (hiểu/nhận ra thông điệp)) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Se estivesses a prestar mais atenção, captarias facilmente a ideia principal da palestra."Nếu bạn đang chú ý hơn, bạn sẽ dễ dàng nắm bắt được ý chính của bài thuyết trình.Ở đây, chúng ta dùng 'Condicional Simples' (captarias) để nói về một hành động có thể xảy ra trong quá khứ nếu điều kiện ('se estivesses a prestar') được thỏa mãn. 'Estar a prestar' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Sem um contexto adequado, não captarias a ironia por trás dos comentários dele."Nếu không có ngữ cảnh phù hợp, bạn sẽ không thể nhận ra sự mỉa mai đằng sau những bình luận của anh ấy.Câu này sử dụng 'Condicional Simples' ở dạng phủ định (não captarias) để diễn tả một điều kiện giả định và kết quả của nó. Ngôi 'tu' được ngụ ý trong động từ chia 'captarias'.
-
"Com um pouco mais de pesquisa, tu captarias a complexidade total do fenómeno."Với một chút nghiên cứu thêm, bạn sẽ nắm bắt được toàn bộ sự phức tạp của hiện tượng đó.Ví dụ này dùng 'Condicional Simples' (captarias) kết hợp với chủ ngữ tường minh 'tu' để nhấn mạnh hành động giả định nếu có điều kiện được đáp ứng. Đây là cách chia động từ ngôi thứ hai số ít chuẩn Châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
