(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esférico
B1
adjetivo (Masculino) B1 Thực vật học, Y học

esférico

[ʃˈɛʃ.fˈe.ɾi.ku]
hình cầu
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "esférico" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem a forma de uma esfera ou de um círculo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hình cầu hoặc hình tròn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O planeta Terra tem uma forma aproximadamente esférica."

    "Hành tinh Trái Đất có hình dạng gần như hình cầu."

  • "Estou a usar uma lâmpada esférica na minha sala de estar."

    "Tôi đang sử dụng một bóng đèn hình cầu trong phòng khách của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Número) esféricos
Os planetas são aproximadamente esféricos.
(Các hành tinh có hình dạng gần như hình cầu.)
Diminutive (Diminutivo) esferiquinho
Um objeto esferiquinho rolando pela mesa.
(Một vật thể nhỏ hình cầu lăn trên bàn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, a tua bola preferida era esférica e estavas sempre a brincar com ela no parque."
    Khi bạn còn bé, quả bóng yêu thích của bạn có hình cầu và bạn luôn chơi với nó trong công viên.
    Câu này sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia cho 'tu') và 'estavas a brincar' (Pretérito Imperfeito của 'estar a' + infinitivo) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại hoặc đang diễn ra trong quá khứ. 'tua' là tính từ sở hữu tương ứng với 'tu'.
  • "Antigamente, a Terra era vista como o centro do universo, e acreditava-se que todos os outros corpos celestes, com órbitas esféricas, estavam a girar à sua volta."
    Ngày xưa, Trái Đất được xem là trung tâm của vũ trụ, và người ta tin rằng tất cả các thiên thể khác, với quỹ đạo hình cầu, đang quay quanh nó.
    Câu này dùng 'acreditava-se' (Pretérito Imperfeito) để diễn tả một niềm tin phổ biến trong quá khứ. 'estavam a girar' (Pretérito Imperfeito của 'estar a' + infinitivo) cho thấy hành động quay đang diễn ra liên tục trong quá khứ.
  • "Antes de os GPS se tornarem comuns, os navegadores usavam astrolábios para determinar a sua posição, assumindo que a Terra era esférica e que os céus estavam a dar-lhes indicações precisas."
    Trước khi GPS trở nên phổ biến, các nhà hàng hải sử dụng kính thiên văn để xác định vị trí của họ, giả định rằng Trái Đất có hình cầu và rằng bầu trời đang cho họ những chỉ dẫn chính xác.
    Câu này sử dụng 'usavam' (Pretérito Imperfeito) để chỉ một hành động thường xuyên trong quá khứ. 'estavam a dar' (Pretérito Imperfeito của 'estar a' + infinitivo) miêu tả hành động 'cho chỉ dẫn' diễn ra liên tục trong quá khứ, được xem như trạng thái liên tục của bầu trời.
(Vị trí vocab_tab4_inline)