achatado
/ɐ.ʃɐˈta.du/
bị làm phẳng
Intermediário (B1)
Significado "achatado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi tornado chato ou plano; que perdeu o relevo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ phân từ của 'flatten': được làm hoặc trở nên phẳng hoặc bằng phẳng hơn.
Exemplos (Ví dụ)
"O carro ficou achatado depois do acidente."
"Chiếc xe bị làm phẳng sau vụ tai nạn."
"A massa foi achatada com um rolo."
"Bột được làm phẳng bằng một cái cán."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Dạng quá khứ phân từ của động từ 'achatar'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | achatados |
Os pães foram achatados durante o transporte.
(Những chiếc bánh mì đã bị bẹp trong quá trình vận chuyển.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | achatadinho |
Este biscoito está achatadinho e crocante.
(Cái bánh quy này hơi dẹt và giòn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ei um exemplo: o pneu achatado do teu autocarro está a causar um grande atraso."Tao sẽ cho mày một ví dụ: lốp xe xẹp (bị xẹp) của xe buýt mày đang gây ra một sự chậm trễ lớn.Mesóclise ('Dar-te-ei') được dùng vì câu bắt đầu bằng động từ ở thì tương lai. 'Estar a causar' là cấu trúc continuous aspect (thì tiếp diễn) chuẩn PT-PT, thay vì dùng gerúndio ('causando'). 'Te' là đại từ tân ngữ gián tiếp (mày/bạn) được đặt giữa động từ 'dar' (cho) và hậu tố tương lai 'ei'.
-
"Aconselhar-te-ia a não deixares o bolo achatado no forno por tanto tempo, senão queimar-se-á."Tao khuyên mày đừng để cái bánh bị xẹp trong lò quá lâu, nếu không nó sẽ cháy mất.Mesóclise ('Aconselhar-te-ia') được dùng vì câu bắt đầu bằng động từ ở thì điều kiện. 'Aconselhar-te-ia' là 'tao sẽ khuyên mày'. Cấu trúc với 'senão' (nếu không thì) cũng thường gặp. 'Queimar-se-á' cũng là tương lai, ngôi thứ 3 số ít. 'Te' là đại từ tân ngữ gián tiếp (mày/bạn) được đặt giữa động từ 'aconselhar' (khuyên) và hậu tố điều kiện 'ia'.
-
"Mostrar-te-ei a diferença: uma panqueca normal e outra achatada. Estás a ver?"Tao sẽ cho mày thấy sự khác biệt: một cái bánh kếp bình thường và một cái bị xẹp. Mày thấy không?Mesóclise ('Mostrar-te-ei') được dùng vì câu bắt đầu bằng động từ ở thì tương lai. 'Estás a ver' là cấu trúc continuous aspect (thì tiếp diễn) chuẩn PT-PT cho 'mày đang thấy'. 'Te' là đại từ tân ngữ gián tiếp (mày/bạn) được đặt giữa động từ 'mostrar' (cho thấy) và hậu tố tương lai 'ei'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
