(Vị trí top_banner)
Hình minh họa redondo
A1
adjetivo (Masculino) A1 Đời sống hàng ngày, Toán học, Thể thao, Âm nhạc

redondo

[ʀɨˈðõdu]
tròn
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "redondo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem a forma de um círculo ou de uma esfera.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hình dạng tròn hoặc hình cầu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A mesa é redonda."

    "Cái bàn tròn."

  • "A Terra é aproximadamente redonda."

    "Trái Đất gần như tròn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Pode ser usado para descrever objetos ou formas.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular redonda
A mesa é redonda.
(Cái bàn tròn.)
Masculine Plural redondos
Os balões são redondos.
(Những quả bóng tròn.)
Feminine Plural redondas
As bolas são redondas.
(Những quả bóng tròn.)
Superlative (Tuyệt đối) redondíssimo
O círculo é redondíssimo.
(Hình tròn thì cực kỳ tròn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Tu estás a desenhar um círculo redondo para a aula de geometria?"
    Bạn đang vẽ một hình tròn tròn vành vạnh cho buổi học hình học à?
    Sử dụng 'um' (mạo từ không xác định số ít giống đực) khi giới thiệu một vật thể lần đầu. Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estás a desenhar') thể hiện hành động đang diễn ra. Động từ chia theo ngôi 'Tu'.
  • "Tu sabes que a Lua é redonda, não é?"
    Bạn biết Mặt Trăng tròn mà, phải không?
    Sử dụng 'a' (mạo từ xác định số ít giống cái) khi vật thể (a Lua) là một thực thể đã được biết đến rộng rãi. 'Redonda' là tính từ giống cái, phù hợp với 'a Lua'. Động từ 'sabes' chia theo ngôi 'Tu'.
  • "Tu estás a procurar por umas bolas redondas para o jogo?"
    Bạn đang tìm kiếm vài quả bóng tròn cho trận đấu à?
    Sử dụng 'umas' (mạo từ không xác định số nhiều giống cái) khi nói về một số vật thể (bolas) không cụ thể. Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estás a procurar') thể hiện hành động đang diễn ra. Động từ chia theo ngôi 'Tu'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, a bola era redonda e tu estavas sempre a chutá-la com os teus amigos no parque."
    Khi còn bé, quả bóng tròn xoe và con luôn đá nó với bạn bè trong công viên.
    Câu này sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' - ngôi 'tu') để mô tả trạng thái 'là' của quả bóng và hành động lặp đi lặp lại 'estavas a chutá-la' (đang đá nó - 'estar a' + infinitivo) trong quá khứ. Lưu ý vị trí đại từ 'a' (quả bóng) được đặt phía trước động từ 'chutar' khi dùng với 'estar a'.
  • "Naquela altura, o sol era redondo no horizonte e eu estava a pensar em como a Terra parecia tão pequena."
    Vào thời điểm đó, mặt trời tròn xoe trên đường chân trời và tôi đang nghĩ về việc Trái Đất trông nhỏ bé đến mức nào.
    Câu này sử dụng 'era' (Pretérito Imperfeito của 'ser' - ngôi 'eu') để mô tả trạng thái 'là' của mặt trời. 'Estava a pensar' (đang nghĩ) là ví dụ khác về cấu trúc 'estar a' + infinitivo để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
  • "Antes de comprares aquela mesa, ela era redonda e ficava na sala de jantar da minha avó; nós estávamos a usá-la para jogar às cartas."
    Trước khi con mua cái bàn kia, nó tròn và ở trong phòng ăn của bà tôi; chúng tôi đã dùng nó để chơi bài.
    Câu này sử dụng 'era' (Pretérito Imperfeito của 'ser' - ngôi 'ela') để mô tả hình dạng cái bàn trước khi được mua. 'Estávamos a usá-la' (đã dùng nó) là ví dụ về 'estar a' + infinitivo để diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý vị trí đại từ 'a' (cái bàn) được đặt phía trước động từ 'usar' khi dùng với 'estar a'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)