(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esófago
A2
substantivo Masculino A2 Y học

esófago

[ɨˈzɔ.fɐ.ɣu]
thực quản
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "esófago" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Tubo muscular que transporta o alimento da faringe para o estômago.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thực quản, ống dẫn thức ăn từ họng xuống dạ dày.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O esófago é uma parte importante do sistema digestivo."

    "Thực quản là một phần quan trọng của hệ tiêu hóa."

  • "Ele tem um problema no esófago e precisa de tratamento."

    "Anh ấy có vấn đề ở thực quản và cần điều trị."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) esófagos
Os esófagos de alguns animais são diferentes dos dos humanos.
(Thực quản của một số loài động vật khác với thực quản của con người.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) esofaginho
Ele tem um pequeno problema no esofaginho.
(Anh ấy có một vấn đề nhỏ ở thực quản nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, se comeres muito depressa, o teu esófago estará a sofrer para conseguir transportar toda a comida."
    Ngày mai, nếu mày ăn quá nhanh, thực quản của mày sẽ phải chịu đựng để có thể vận chuyển hết thức ăn.
    Sử dụng 'estar a sofrer' (estar a + infinitivo) thay vì 'sofrendo' (gerúndio) để diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. 'Teu' là tính từ sở hữu dùng với 'tu'.
  • "No futuro, os cientistas descobrirão novas formas de tratar doenças do esófago."
    Trong tương lai, các nhà khoa học sẽ khám phá ra những cách mới để điều trị các bệnh về thực quản.
    Chia động từ 'descobrir' ở thì Futuro do Indicativo (ngôi 3 số nhiều). 'Do' là sự kết hợp của giới từ 'de' và mạo từ 'o'.
  • "Se não mastigares bem a comida, o teu esófago terá de trabalhar mais para evitar problemas de digestão. Dá-te tempo para saborear cada garfada!"
    Nếu mày không nhai kỹ thức ăn, thực quản của mày sẽ phải làm việc nhiều hơn để tránh các vấn đề về tiêu hóa. Hãy dành thời gian để thưởng thức mỗi miếng ăn!
    Chia động từ 'ter' ở thì Futuro do Indicativo (ngôi 3 số ít). 'Dá-te' là cách dùng đại từ tuân theo quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh khẳng định.
Giống và Số của danh từ
  • "Tu estás a sentir dor no teu esófago, meu amigo?"
    Bạn đang cảm thấy đau ở thực quản của mình sao, bạn của tôi?
    Ví dụ này dùng ngôi 'Tu' thân mật và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a sentir') để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu. 'O teu esófago' cho thấy danh từ 'esófago' là giống đực số ít và có sở hữu cách.
  • "Neste laboratório, estamos a analisar os esófagos de vários roedores para um estudo."
    Trong phòng thí nghiệm này, chúng tôi đang phân tích thực quản của nhiều loài gặm nhấm cho một nghiên cứu.
    Ở đây, 'os esófagos' là dạng số nhiều của danh từ 'esófago', cho thấy danh từ giống đực số nhiều. Cấu trúc 'estamos a analisar' là chuẩn PT-PT cho hành động đang diễn ra.
  • "O médico está a examinar o teu esófago estreito, e os esófagos das crianças tendem a ser mais pequenos."
    Bác sĩ đang kiểm tra thực quản hẹp của bạn, và thực quản của trẻ em có xu hướng nhỏ hơn.
    Trong câu này, 'o teu esófago estreito' thể hiện giống đực số ít của danh từ 'esófago' với tính từ 'estreito' (hẹp) đi kèm. 'Os esófagos das crianças' thể hiện dạng số nhiều của danh từ này, đi kèm với tính từ 'pequenos' (nhỏ) trong nghĩa chung, tất cả đều tuân theo giống đực và số của danh từ. Cấu trúc 'está a examinar' là chuẩn PT-PT.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O meu esófago está a doer depois de comer tanta sardinha assada. Achas que devo ir ao médico?"
    Thực quản của tao đang đau sau khi ăn quá nhiều cá mòi nướng. Mày nghĩ tao có nên đi khám bác sĩ không?
    Câu này sử dụng 'meu' (của tôi) để chỉ sự sở hữu. 'Estar a doer' là cấu trúc Continuous Aspect, diễn tả hành động đang xảy ra. Ngôi 'Tu' được sử dụng cho sự thân mật. Động từ 'achar' được chia ở ngôi 'Tu' (achas).
  • "Os teus esófagos parecem estar saudáveis nas radiografias, mas o meu ainda precisa de mais exames."
    Thực quản của mày có vẻ khỏe mạnh trên phim chụp X-quang, nhưng của tao vẫn cần thêm các xét nghiệm.
    Câu này sử dụng 'teus' (của mày) và 'meu' (của tôi) để chỉ sự sở hữu tương ứng với ngôi 'Tu' và ngôi 'Eu'. 'Estar saudáveis' mô tả trạng thái của thực quản. Lưu ý chia động từ 'parecer' (parecem) cho phù hợp với chủ ngữ số nhiều 'os teus esófagos'.
  • "Esta endoscopia vai examinar o seu esófago, Senhor Silva. Por favor, siga as minhas instruções."
    Nội soi này sẽ kiểm tra thực quản của ông, ông Silva. Xin vui lòng làm theo hướng dẫn của tôi.
    Câu này sử dụng 'seu' (của ông/bà) để thể hiện sự lịch sự (dùng 'O Senhor'). Chủ điểm 'Possessivos' ở đây được dùng trang trọng. Đại từ 'minhas' (của tôi) bổ nghĩa cho 'instruções' (hướng dẫn) ở dạng số nhiều, giống cái.
(Vị trí vocab_tab4_inline)