(Vị trí top_banner)
Hình minh họa garganta
A1
nome feminino A1 Y học

garganta

/ɡɐɾˈɡɐ̃.tɐ/
Tôi bị đau họng.
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "garganta" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Parte anterior do pescoço, onde se localizam as cordas vocais e o início do esófago.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Họng, cổ họng; phần từ miệng đến dạ dày hoặc phổi; hầu và phần trên của thực quản.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou com dor de garganta."

    "Tôi bị đau họng."

  • "A infeção espalhou-se para a garganta."

    "Sự nhiễm trùng đã lan đến cổ họng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) gargantas
Tenho dores de garganta por causa da constipação.
(Tôi bị đau họng vì cảm lạnh.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) gargantinha
Ela tem uma gargantinha delicada.
(Cô ấy có một cái cổ họng nhỏ nhắn, thanh tú.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A garganta do João está inflamada porque ele está a cantar muito alto."
    Cổ họng của João bị viêm vì anh ấy đang hát quá lớn.
    Mạo từ xác định 'A' được dùng vì ta biết rõ 'garganta' (cổ họng) của ai đang được nói đến (của João). Cấu trúc 'estar a cantar' diễn tả hành động đang diễn ra (anh ấy đang hát).
  • "Tens uma garganta irritada? Dá-te um chá quente para aliviar a dor."
    Bạn có bị đau họng không? Tôi cho bạn một tách trà nóng để làm dịu cơn đau nhé.
    Mạo từ không xác định bị lược bỏ vì câu hỏi mang tính tổng quát (có bị đau họng nói chung không). 'Dá-te' là vị trí đại từ (clitic placement) chuẩn Bồ Đào Nha. Động từ 'Ter' chia ở ngôi 'Tu' (Tens).
  • "As gargantas das crianças estão sensíveis devido ao ar condicionado estarem a funcionar sempre na escola."
    Cổ họng của bọn trẻ trở nên nhạy cảm vì máy lạnh luôn bật ở trường.
    Mạo từ xác định 'As' (số nhiều) được dùng vì ta đang nói đến cổ họng của một nhóm trẻ cụ thể (những đứa trẻ ở trường). 'Estarem a funcionar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra (máy lạnh đang hoạt động), chia theo ngôi 3 số nhiều.
Vị trí đại từ sau động từ
  • "Dá-te a garganta dores quando cantas durante muito tempo?"
    Họng của bạn có bị đau khi bạn hát trong một thời gian dài không?
    Câu hỏi sử dụng ênclise ('Dá-te') vì bắt đầu bằng động từ. 'Estar a...' không cần thiết vì đây là câu hỏi về một tình trạng thường xuyên, không phải hành động đang diễn ra. Động từ 'dar' chia ở ngôi 'tu' (te) thể hiện sự thân mật.
  • "Sinto-a apertar-se-me a garganta sempre que penso em falar em público, devo estar a ficar nervoso."
    Tôi cảm thấy cổ họng mình thắt lại mỗi khi nghĩ đến việc nói trước đám đông, chắc hẳn tôi đang trở nên lo lắng.
    Sử dụng ênclise ('Sinto-a') sau động từ 'sinto'. Cấu trúc 'estar a ficar' diễn tả hành động đang tiến triển (đang trở nên). Đại từ phản thân 'se' được đặt sau động từ nguyên thể 'apertar' vì có đại từ tân ngữ 'a' đứng trước.
  • "Oferecê-las-ei um lenço para as gargantas, pois sei que elas estão a precisar."
    Tôi sẽ tặng họ một chiếc khăn quàng cổ, vì tôi biết họ đang cần.
    Ênclise ('Oferecê-las-ei') được sử dụng vì câu bắt đầu bằng động từ. Đại từ tân ngữ gián tiếp 'lhes' (cho họ) và trực tiếp 'as' (những chiếc khăn) được kết hợp và viết liền vào động từ. 'Estar a precisar' thể hiện nhu cầu hiện tại.
(Vị trí vocab_tab4_inline)