(Vị trí top_banner)
Hình minh họa estômago
A2
noun Masculino A2 Y học/Sinh học

estômago

[ɨʃˈto.mɐ.ɣu]
bụng
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "estômago" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Órgão do aparelho digestivo, em forma de bolsa, onde os alimentos são armazenados e parcialmente digeridos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dạ dày, bao tử. Cơ quan nội tạng, nơi diễn ra giai đoạn đầu tiên của quá trình tiêu hóa, (ở người và nhiều động vật khác) là một phần phình hình quả lê của ống tiêu hóa nối thực quản với ruột non.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Depois do jantar, sinto o estômago pesado."

    "Sau bữa tối, tôi cảm thấy bụng nặng nề."

  • "Estou a sentir dores no estômago."

    "Tôi đang cảm thấy đau bụng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: estômagos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) estômagos
Os estômagos dos ruminantes são complexos.
(Dạ dày của động vật nhai lại rất phức tạp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) estomagozinho
Ele tem um estomagozinho sensível.
(Anh ấy có một cái dạ dày nhỏ nhạy cảm.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)