espacial
/ɨʃ.pɐˈsjaɫ/
dựa trên không gian
Intermediário (B1)
Significado "espacial" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Relativo ao espaço sideral ou que opera a partir do espaço.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đặt tại hoặc hoạt động từ ngoài không gian.
Exemplos (Ví dụ)
"A estação espacial está em órbita à volta da Terra."
"Trạm vũ trụ đang ở trong quỹ đạo quanh Trái Đất."
"A tecnologia espacial tem avançado muito nas últimas décadas."
"Công nghệ không gian đã tiến bộ rất nhiều trong những thập kỷ gần đây."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | espaciais |
Os voos espaciais são uma aventura incrível.
(Các chuyến bay vũ trụ là một cuộc phiêu lưu đáng kinh ngạc.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | espacialzinho |
Um problema espacialzinho, mas importante.
(Một vấn đề không gian nhỏ, nhưng quan trọng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Enviar-te-ei um postal da estação espacial assim que chegar."Tôi sẽ gửi cho bạn một tấm bưu thiếp từ trạm không gian ngay khi tôi đến nơi.Ngữ pháp Mesóclise: Đại từ 'te' (bạn - ngôi 'tu') được đặt vào giữa động từ 'enviar' (gửi) ở thì Tương lai Đơn (Futuro do Indicativo). Cấu trúc: [Thân động từ]-([đại từ])-[đuôi động từ] -> enviar-te-ei.
-
"Se eu fosse astronauta, levar-te-ia numa inesquecível viagem espacial."Nếu tôi là phi hành gia, tôi sẽ đưa bạn đi trong một chuyến du hành không gian không thể nào quên.Ngữ pháp Mesóclise: Đại từ 'te' (bạn - ngôi 'tu') được đặt vào giữa động từ 'levar' (đưa đi) ở thể Điều kiện (Condicional). Cấu trúc: [Thân động từ]-([đại từ])-[đuôi động từ] -> levar-te-ia.
-
"A nova tecnologia tornar-se-á fundamental para a exploração espacial futura."Công nghệ mới sẽ trở nên thiết yếu cho việc thám hiểm không gian trong tương lai.Ngữ pháp Mesóclise: Đại từ phản thân 'se' được đặt vào giữa động từ 'tornar' (trở thành) ở thì Tương lai Đơn (Futuro do Indicativo). Cấu trúc: [Thân động từ]-([đại từ])-[đuôi động từ] -> tornar-se-á.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
