(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Partir
A1
Verbo A1 Du lịch, Giao thông

Partir

/pɐɾˈtiɾ/
khởi hành đi
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "Partir" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Começar uma viagem; sair de um lugar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khởi hành đi đâu đó, rời khỏi một địa điểm, đặc biệt là để bắt đầu một cuộc hành trình.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Amanhã vou partir para Lisboa."

    "Ngày mai tôi sẽ khởi hành đi Lisbon."

  • "O comboio está prestes a partir."

    "Chuyến tàu sắp khởi hành."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Ir-se embora(Rời đi, bỏ đi) Ausentar-se(Vắng mặt, rời khỏi)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Lưu ý vị trí của các đại từ (clíticos). Ví dụ: 'Vou partir' (Tôi sẽ khởi hành).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu parto
Eu parto para Lisboa amanhã.
(Tôi khởi hành đến Lisbon vào ngày mai.)
Tu partes
Ele/Você parte
Nós partimos
Eles/Vocês partem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu parti
Ontem, ele partiu para o Porto.
(Hôm qua, anh ấy khởi hành đến Porto.)
Tu partiste
Ele/Você partiu
Nós partimos
Eles/Vocês partiram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu partia
Antes, eu partia sempre às seis da manhã.
(Trước đây, tôi luôn khởi hành lúc sáu giờ sáng.)
Tu partias
Ele/Você partia
Nós partíamos
Eles/Vocês partiam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para tu partires amanhã, é preciso levantares-te cedo."
    Để con (tu) khởi hành vào ngày mai, con cần phải thức dậy sớm.
    Infinitivo pessoal 'partires' chia theo ngôi 'tu'. 'Levantares-te' (levantar + te) thể hiện vị trí đại từ tân ngữ theo quy tắc Enclisis (sau động từ) vì đầu mệnh đề. 'É preciso' + infinitivo nghĩa là 'cần phải'.
  • "Eles precisam de partir agora para não se atrasarem para o comboio."
    Họ cần phải khởi hành ngay bây giờ để không bị trễ tàu.
    Infinitivo pessoal 'partir' không chia khi chủ ngữ là 'eles' và đi sau giới từ 'de'. 'Atrasarem-se' (atrasar + se) thể hiện vị trí đại từ phản thân theo quy tắc Enclisis. 'Para não se atrasarem' = 'để không bị trễ'.
  • "Antes de nós partirmos, devemos verificar se fechámos bem as janelas."
    Trước khi chúng ta khởi hành, chúng ta nên kiểm tra xem đã đóng cửa sổ kỹ chưa.
    Infinitivo pessoal 'partirmos' chia theo ngôi 'nós'. 'Antes de' + infinitivo pessoal chỉ thời gian trước một hành động. 'Devemos verificar' = 'chúng ta nên kiểm tra'.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "Tu estás a partir amanhã de manhã, não és tu?"
    Bạn sẽ khởi hành sáng mai, phải không?
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a partir) được dùng để diễn tả một hành động đã được lên kế hoạch hoặc sắp xảy ra trong tương lai gần, chuẩn phong cách Bồ Đào Nha (tránh dùng gerúndio). Động từ 'Ser' (és) ở cuối câu dùng để hỏi xác nhận, đi kèm với ngôi 'Tu' thân mật.
  • "Eles estão a partir para as férias na próxima semana."
    Họ sẽ khởi hành đi nghỉ mát vào tuần tới.
    Tương tự ví dụ trên, 'estar a + infinitivo' (estar a partir) nhấn mạnh hành động khởi hành đã được dự định hoặc sẽ diễn ra trong tương lai gần. 'Férias' là từ vựng chuẩn Bồ Đào Nha cho 'kỳ nghỉ'.
  • "Este comboio é para partir de Lisboa às 10h."
    Chuyến tàu này sẽ khởi hành từ Lisbon lúc 10 giờ sáng.
    Cấu trúc 'ser para + infinitivo' (é para partir) được sử dụng để chỉ mục đích hoặc một lịch trình cố định, như thời gian khởi hành của tàu. 'Comboio' là từ vựng chuẩn Bồ Đào Nha cho 'tàu hỏa'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)