especialista
[iʃ.pɨ.sjɐˈliʃ.tɐ]
chuyên gia trong lĩnh vực
Independente (B2)
Significado "especialista" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que possui conhecimento ou habilidade profunda em uma área específica de estudo, negócio, etc.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người có kiến thức hoặc kỹ năng sâu rộng trong một lĩnh vực nghiên cứu, kinh doanh cụ thể, v.v.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um especialista a resolver problemas complexos."
"Anh ấy là một chuyên gia trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp."
"Ela é uma especialista em marketing digital."
"Cô ấy là một chuyên gia về marketing kỹ thuật số."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: especialistas. Có thể dùng cho cả giống đực và giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | especialistas |
Os especialistas estão a analisar os dados.
(Các chuyên gia đang phân tích dữ liệu.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | especialistazinho/especialistazinha |
Ele é um especialistazinho na área da tecnologia.
(Anh ấy là một chuyên gia nhỏ trong lĩnh vực công nghệ.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
