(Vị trí top_banner)
Hình minh họa perito
C1
adjetivo, Masculino C1 Tổng quát

perito

[pɨˈɾitu]
điêu luyện
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "perito" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem grande conhecimento ou habilidade em determinada área.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện kỹ năng hoặc sự thành thạo tuyệt vời.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um perito em direito fiscal."

    "Anh ấy là một chuyên gia về luật thuế."

  • "Ela demonstrou ser uma perita na arte da negociação."

    "Cô ấy đã chứng minh mình là một người điêu luyện trong nghệ thuật đàm phán."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Có nghĩa là 'chuyên gia' khi là danh từ.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) peritos
Os peritos analisaram as provas.
(Các chuyên gia đã phân tích các bằng chứng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) peritozinho
Ele é um peritozinho em informática.
(Anh ấy là một chuyên gia nhỏ trong lĩnh vực tin học.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Sendo tu perito em vinhos, explica-me como harmonizar este tinto."
    Vì bạn là một người am hiểu về rượu vang, hãy giải thích cho tôi cách kết hợp loại rượu vang đỏ này.
    Câu sử dụng 'sendo' (dạng gerundio của 'ser', nhưng được chấp nhận trong mệnh đề trạng ngữ), 'tu' (ngôi thứ hai số ít), và vị trí đại từ 'me' sau động từ 'explica' (ênclise) vì bắt đầu câu. 'Perito' được dùng để chỉ người có kiến thức chuyên môn.
  • "Se fores perito na área, dir-te-ei os problemas que estamos a enfrentar."
    Nếu bạn là một chuyên gia trong lĩnh vực này, tôi sẽ nói cho bạn những vấn đề mà chúng tôi đang đối mặt.
    Câu sử dụng 'fores' (chia động từ 'ser' ở ngôi thứ hai số ít, subjunctive), 'dir-te-ei' (chia động từ 'dizer' ở thì tương lai kèm ênclise, 'te' chỉ 'bạn'), và 'estamos a enfrentar' (cấu trúc 'estar a + infinitive' để chỉ hành động đang diễn ra). Vị trí đại từ 'te' sau động từ 'dir' là ênclise.
  • "Torna-te perito em programação e logo arranjar-te-ão emprego."
    Hãy trở thành một chuyên gia về lập trình và bạn sẽ sớm có việc làm.
    Câu sử dụng 'torna-te' (chia động từ 'tornar' ở ngôi thứ hai số ít, imperative, kèm ênclise, 'te' chỉ 'bạn'), 'perito' (chuyên gia), và 'arranjar-te-ão' (chia động từ 'arranjar' ở thì tương lai kèm ênclise kép, 'te' chỉ 'bạn'). Vị trí đại từ 'te' sau động từ 'torna' và 'arranjar' là ênclise do mệnh lệnh và thì tương lai.
(Vị trí vocab_tab4_inline)