especialização
/iʃ.pɨ.sjɐ.li.zaˈ.sɐ̃w/
chuyên môn
Independente (B2)
Significado "especialização" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Conhecimento ou habilidade especializada numa área específica.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Kỹ năng hoặc kiến thức chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể.
Exemplos (Ví dụ)
"A especialização dela é em direito tributário."
"Chuyên môn của cô ấy là về luật thuế."
"Estou a fazer uma especialização em inteligência artificial."
"Tôi đang học chuyên ngành trí tuệ nhân tạo."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: especializações. Atenção à pronúncia do ditongo nasal 'ão'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | especializações |
As especializações em tecnologia estão em alta demanda.
(Các chuyên ngành về công nghệ đang có nhu cầu cao.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | especializaçãozinha |
Ela tem uma especializaçãozinha em marketing digital.
(Cô ấy có một chuyên môn nhỏ về marketing kỹ thuật số.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Se estudares com afinco, a universidade oferecer-te-á uma especialização em inteligência artificial."Nếu bạn (tu) học hành chăm chỉ, trường đại học sẽ cấp cho bạn một suất chuyên ngành về trí tuệ nhân tạo.Ngữ pháp: Mesóclise được sử dụng với động từ ở thì tương lai (Futuro do Indicativo). Cấu trúc 'oferecer-te-á' là sự kết hợp của động từ 'oferecer' (cung cấp/cấp) chia ở ngôi thứ ba số ít thì tương lai, và đại từ 'te' (cho bạn - ngôi tu) được đặt vào giữa: 'oferecer' + 'te' + 'á'.
-
"Com mais financiamento, desenvolver-se-ia uma nova área de especialização no nosso departamento."Nếu có thêm kinh phí, một lĩnh vực chuyên môn mới sẽ được phát triển trong khoa của chúng tôi.Ngữ pháp: Mesóclise cũng được dùng với động từ ở thể điều kiện (Condicional). Cấu trúc 'desenvolver-se-ia' là sự kết hợp của động từ 'desenvolver' (phát triển) ở thể điều kiện, ngôi thứ ba số ít, và đại từ phản thân 'se' được đặt vào giữa: 'desenvolver' + 'se' + 'ia'.
-
"Anunciar-vos-emos as novas especializações disponíveis assim que o plano curricular for aprovado."Chúng tôi sẽ thông báo cho các bạn (vós) về các chuyên ngành mới ngay khi chương trình giảng dạy được phê duyệt.Ngữ pháp: Đây là ví dụ về Mesóclise với đại từ 'vos' (cho các bạn - ngôi vós, số nhiều). Cấu trúc 'Anunciar-vos-emos' được hình thành từ động từ 'anunciar' (thông báo) chia ở thì tương lai, ngôi thứ nhất số nhiều, với đại từ 'vos' chèn vào giữa: 'Anunciar' + 'vos' + 'emos'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"A especialização dela foi escrita num livro que já foi impresso e está a ser muito vendida."Sự chuyên môn hóa của cô ấy đã được viết trong một cuốn sách đã được in và đang được bán rất nhiều.‘Escrita’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘escrever’ (viết). Cấu trúc 'estar a ser' + phân từ dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra ở thể bị động (đang được bán).
-
"Tens a especialização necessária para este trabalho. Já foste aceite porque tens o conhecimento pedido."Bạn có sự chuyên môn hóa cần thiết cho công việc này. Bạn đã được chấp nhận vì bạn có kiến thức được yêu cầu.‘Aceite’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘aceitar’ (chấp nhận). 'Tens' là dạng chia ngôi 'tu' của động từ 'ter'. 'Foste' là dạng chia ngôi 'tu' của động từ 'ir' ở thì quá khứ hoàn thành (pretérito perfeito).
-
"A especialização do Paulo foi feita com muito esforço e agora está a dar frutos. Ele tem o currículo preenchido com muitos cursos."Sự chuyên môn hóa của Paulo đã được thực hiện với rất nhiều nỗ lực và bây giờ đang đơm hoa kết trái. Anh ấy có một sơ yếu lý lịch đầy đủ với nhiều khóa học.‘Feita’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘fazer’ (làm). ‘Preenchido’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của ‘preencher’ (làm đầy). 'Estar a dar' + danh từ, diễn tả một hành động đang diễn ra.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, tu concluíste a tua especialização em marketing digital. Foi um grande esforço!"Hôm qua, bạn đã hoàn thành chuyên môn hóa của bạn trong lĩnh vực marketing kỹ thuật số. Đó là một nỗ lực lớn!Câu này sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) và động từ 'concluir' (hoàn thành) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (quá khứ hoàn thành đơn) cho ngôi 'tu'. Không có 'estar a...' hoặc clitic placement trong ví dụ này.
-
"No ano passado, eles obtiveram as suas especializações em energias renováveis na Universidade de Coimbra."Năm ngoái, họ đã lấy được các chuyên môn của họ về năng lượng tái tạo tại Đại học Coimbra.Câu này sử dụng ngôi thứ ba số nhiều 'eles' (họ) và động từ 'obter' (lấy được) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples. 'Especializações' là dạng số nhiều của 'especialização'. Không có 'estar a...' hoặc clitic placement trong ví dụ này.
-
"Em 2010, eu fiz uma especialização em culinária portuguesa e desde então tenho estado a trabalhar num restaurante."Vào năm 2010, tôi đã làm một chuyên môn về ẩm thực Bồ Đào Nha và kể từ đó tôi đã làm việc trong một nhà hàng.Câu này sử dụng 'eu' (tôi) và động từ 'fazer' (làm) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples. Cấu trúc 'tenho estado a trabalhar' thể hiện hành động 'làm việc' kéo dài từ quá khứ đến hiện tại (Present Perfect Continuous), trong đó 'estar a...' được sử dụng để thể hiện tính liên tục của hành động.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
