(Vị trí top_banner)
Hình minh họa genérico
B1
adjectivo Masculino B1 Khoa học máy tính, Kỹ thuật

genérico

[ʒɨˈnɛ.ɾi.ku]
mức độ tổng quát
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "genérico" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo a um género; que é comum a todos os indivíduos de um género; vago, impreciso.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc xử lý các đơn vị hoặc phạm trù lớn; thiếu chi tiết hoặc độ chính xác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O relatório é demasiado genérico e não oferece detalhes suficientes."

    "Bản báo cáo quá chung chung và không cung cấp đủ chi tiết."

  • "Estou a usar um medicamento genérico porque é mais barato."

    "Tôi đang sử dụng một loại thuốc generic vì nó rẻ hơn."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Khi dùng với danh từ giống cái, chuyển thành 'genérica'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) genéricos
Os medicamentos genéricos são mais baratos.
(Thuốc generic thì rẻ hơn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) genériquinho
Este é um problema genériquinho, mas importante.
(Đây là một vấn đề nhỏ nhặt, nhưng quan trọng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para seres um artista genérico, basta estares a copiar o trabalho dos outros."
    Để trở thành một nghệ sĩ tầm thường (chung chung, kiểu gì cũng được), chỉ cần bạn đang sao chép công việc của người khác.
    Sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'tu'), 'estares a copiar' (estar a + infinitivo - diễn tả hành động đang diễn ra) và 'genérico' với nghĩa là tầm thường, không có gì đặc biệt.
  • "Ao serem os políticos genéricos nas suas promessas, acabam por desiludir o eleitorado."
    Khi các chính trị gia chung chung (không cụ thể) trong những lời hứa của họ, cuối cùng họ sẽ làm cử tri thất vọng.
    Sử dụng 'serem' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'eles'), 'genéricos' với nghĩa là không cụ thể, mơ hồ. Cấu trúc 'Ao serem' diễn tả hệ quả của việc là (mơ hồ).
  • "Depois de estares a usar um programa genérico, vais perceber a importância de um software especializado."
    Sau khi bạn đang sử dụng một chương trình chung chung, bạn sẽ nhận ra tầm quan trọng của một phần mềm chuyên dụng.
    Sử dụng 'estares a usar' (estar a + infinitivo - diễn tả hành động đang diễn ra, chia cho 'tu'), 'genérico' với nghĩa là chung chung, không chuyên biệt.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "Este é um problema genérico que todos os alunos que estão a estudar português enfrentam."
    Đây là một vấn đề chung mà tất cả học sinh đang học tiếng Bồ Đào Nha đều gặp phải.
    Câu này sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'um problema genérico'. Cấu trúc 'estar a estudar' diễn tả hành động đang diễn ra (học).
  • "A descrição genérica do produto, que tu estás a ler, não me convence a comprá-lo."
    Mô tả chung chung về sản phẩm mà bạn đang đọc không thuyết phục tôi mua nó.
    'Que' thay thế cho 'A descrição genérica do produto'. 'Estás a ler' là cấu trúc continuous aspect (đang đọc) chia theo ngôi 'tu'.
  • "Conheço vários hotéis genéricos cujo serviço está a deixar muito a desejar."
    Tôi biết nhiều khách sạn bình thường có dịch vụ đang xuống cấp trầm trọng.
    'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sở hữu, liên hệ 'serviço' (dịch vụ) với 'hotéis genéricos' (các khách sạn bình thường). 'Está a deixar' là cấu trúc diễn tả hành động đang xảy ra, tức là dịch vụ đang xuống cấp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)