concreto
/kõˈkɾetu/
ví dụ thực tế
Intermediário (B1)
Significado "concreto" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se refere a algo real e específico, em oposição a abstrato ou teórico.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gần giống với đời thực; thiết thực.
Exemplos (Ví dụ)
"Precisamos de exemplos concretos para ilustrar a teoria. Estou a falar de algo palpável."
"Chúng ta cần những ví dụ thực tế để minh họa cho lý thuyết. Tôi đang nói về một cái gì đó hữu hình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | concretos |
Os projetos concretos foram apresentados na reunião.
(Các dự án cụ thể đã được trình bày trong cuộc họp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | concretinho |
Um plano concretinho pode ajudar a resolver o problema.
(Một kế hoạch nhỏ cụ thể có thể giúp giải quyết vấn đề.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O plano concreto para a construção da ponte está a ser apresentado hoje."Kế hoạch cụ thể cho việc xây dựng cây cầu đang được trình bày hôm nay.Mạo từ xác định 'O' được dùng vì 'plano' là một đối tượng cụ thể đã được nhắc đến hoặc được biết đến. Cấu trúc 'estar a ser + particípio passado' được dùng để diễn tả một hành động bị động đang diễn ra.
-
"Tens um exemplo concreto do que estás a dizer sobre a economia?"Bạn có một ví dụ cụ thể nào về những gì bạn đang nói về nền kinh tế không?Mạo từ bất định 'um' được dùng vì 'exemplo' là một đối tượng không xác định, một trong nhiều ví dụ có thể có. 'Estás a dizer' là thì hiện tại tiếp diễn (continuous aspect) theo chuẩn châu Âu, với động từ 'estar' chia theo ngôi 'tu'.
-
"A medida concreta que o governo está a implementar visa reduzir a inflação."Biện pháp cụ thể mà chính phủ đang thực hiện nhằm mục đích giảm lạm phát.Mạo từ xác định 'A' được sử dụng vì 'medida' (biện pháp) là một hành động cụ thể mà chính phủ đang thực hiện. Cấu trúc 'estar a implementar' thể hiện hành động đang diễn ra.
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O teu raciocínio parece-me mais concreto do que o que ele está a descrever."Theo tôi, lập luận của cậu cụ thể hơn cái mà anh ấy đang mô tả.Đây là ví dụ về so sánh hơn (Comparativo de Superioridade) của tính từ 'concreto'. Cấu trúc 'parece-me' thể hiện vị trí đại từ chuẩn châu Âu (enclisis) và 'está a descrever' là cách dùng thì tiếp diễn chuẩn Bồ Đào Nha (estar a + infinitivo), không dùng 'descrevendo'.
-
"Das soluções que estás a ponderar, a tua é, sem dúvida, a mais concreta."Trong số các giải pháp mà cậu đang cân nhắc, cái của cậu chắc chắn là cái cụ thể nhất.Ví dụ này dùng so sánh bậc nhất tương đối (Superlativo Relativo de Superioridade). 'Estás a ponderar' tuân thủ quy tắc 'estar a + infinitivo' và 'a tua' (ám chỉ 'a tua solução') là cách dùng đại từ sở hữu chuẩn châu Âu.
-
"Quando me estás a explicar algo, gosto que sejas muito concreto."Khi cậu đang giải thích cho tớ điều gì đó, tớ thích cậu phải thật cụ thể.Đây là một ví dụ về 'Superlativo Absoluto Analítico' với 'muito concreto' để nhấn mạnh mức độ. 'Quando me estás a explicar' tuân thủ quy tắc 'estar a + infinitivo' và vị trí đại từ (proclisis do 'quando' đứng trước). 'Gosto que sejas' là cách chia động từ ở thức giả định (conjuntivo) theo sau động từ 'gostar que'.
Vị trí đại từ sau động từ
-
"A proposta que apresentas é demasiado abstrata; precisamos de algo mais concreto para avançarmos."Đề xuất mà bạn đưa ra quá trừu tượng; chúng ta cần điều gì đó cụ thể hơn để tiến lên.Câu này sử dụng 'concreto' để đối lập với 'abstrata'. Không có ênclise trực tiếp, nhưng nhấn mạnh sự cần thiết của một yếu tố cụ thể trong tình huống được mô tả.
-
"Se me mostras um exemplo concreto, talvez consiga compreender melhor o que estás a explicar."Nếu bạn cho tôi xem một ví dụ cụ thể, có lẽ tôi sẽ hiểu rõ hơn những gì bạn đang giải thích.Câu này sử dụng 'concreto' để nhấn mạnh một ví dụ thực tế, hữu hình. 'Mostras-me' là ênclise sau động từ 'mostras'. Lưu ý cách dùng 'estás a explicar' (estar + a + infinitivo) thay vì gerúndio.
-
"Dá-me um exemplo concreto de como estás a usar este software, por favor."Làm ơn cho tôi một ví dụ cụ thể về cách bạn đang sử dụng phần mềm này.'Dá-me' là ví dụ điển hình của ênclise ở đầu câu, thể hiện sự tự nhiên trong tiếng Bồ Đào Nha. 'Concreto' bổ nghĩa cho 'exemplo'. 'Estás a usar' là continuous aspect, dùng 'estar a + infinitivo'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
