(Vị trí top_banner)
Hình minh họa espectro
B2
noun (Masculino) B2 Văn học, Chính trị, Xã hội

espectro

/iʃˈpɛktɾu/
bóng ma
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "espectro" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma coisa amplamente temida, como um evento desagradável ou perigoso que possa ocorrer.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một điều gì đó bị sợ hãi rộng rãi như một sự kiện khó chịu hoặc nguy hiểm có thể xảy ra.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O espectro da inflação paira sobre a economia."

    "Bóng ma lạm phát đang lơ lửng trên nền kinh tế."

  • "O espectro do desemprego assombra muitos trabalhadores."

    "Bóng ma thất nghiệp ám ảnh nhiều người lao động."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số muitos) espectros
Os espectros assustam as crianças à noite.
(Những bóng ma làm lũ trẻ sợ hãi vào ban đêm.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) espectrozinho
Vi um espectrozinho engraçado no filme.
(Tôi đã thấy một bóng ma nhỏ ngộ nghĩnh trong bộ phim.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Paira um espectro de crise económica sobre a Europa."
    Một bóng ma khủng hoảng kinh tế đang bao trùm châu Âu.
    Ở đây, 'um espectro' sử dụng mạo từ không xác định 'um' (một) vì nó giới thiệu một khái niệm (bóng ma của khủng hoảng kinh tế) mà chưa được xác định cụ thể trong ngữ cảnh. Động từ 'paira' (lơ lửng) chia ở ngôi thứ ba số ít.
  • "Tu estás a sentir o espectro da incerteza a pairar sobre a tua decisão?"
    Bạn có đang cảm thấy bóng ma của sự không chắc chắn đang lơ lửng quanh quyết định của mình không?
    Câu này sử dụng ngôi 'Tu' thân mật và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a sentir') để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu. 'O espectro' dùng mạo từ xác định 'o' (cái/con) vì nó đề cập đến một bóng ma cụ thể, được định rõ là 'của sự không chắc chắn'.
  • "Mesmo em tempos modernos, os espectros da guerra e da pobreza estão a assombrar muitas nações."
    Ngay cả trong thời hiện đại, những bóng ma chiến tranh và nghèo đói vẫn đang ám ảnh nhiều quốc gia.
    Trong ví dụ này, 'os espectros' dùng mạo từ xác định 'os' (những cái/những con) vì nó chỉ những bóng ma cụ thể (chiến tranh và nghèo đói) đã được xác định rõ. Cấu trúc 'estão a assombrar' là 'estar a + infinitivo' ở dạng số nhiều (họ đang ám ảnh), tuân thủ quy tắc diễn tả hành động đang diễn ra của tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)