(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fantasma
B1
noun Masculino B1 Siêu nhiên, Văn hóa đại chúng

fantasma

[fɐ̃ˈtaz.mɐ]
ma
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "fantasma" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Alma de pessoa morta que, segundo a crença popular, aparece ou se manifesta de alguma forma aos vivos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Linh hồn của một người hoặc động vật đã chết, có thể xuất hiện, ở dạng hữu hình hoặc cách khác, cho người sống.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Acredito que vi um fantasma na casa antiga."

    "Tôi tin rằng tôi đã thấy một con ma trong ngôi nhà cổ."

  • "Ela está a sentir arrepios, como se um fantasma estivesse presente."

    "Cô ấy đang cảm thấy ớn lạnh, như thể có một con ma đang hiện diện."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: fantasmas

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) fantasmas
As crianças tinham medo dos fantasmas.
(Những đứa trẻ sợ những bóng ma.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) fantasminha
Ele desenhou um fantasminha sorrindo.
(Anh ấy đã vẽ một con ma nhỏ đang mỉm cười.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Vê-se um fantasma a pairar sobre o castelo, assustando os aldeões."
    Người ta thấy một hồn ma lượn lờ trên lâu đài, làm dân làng sợ hãi.
    Câu này sử dụng ênclise (vê-se). 'Estar a pairar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). Động từ 'ver' chia ở ngôi thứ ba số ít 'se' kết hợp với đại từ 'se' phía sau.
  • "Se encontrares fantasmas, não lhes fales. Assustar-te-ão."
    Nếu bạn tìm thấy ma, đừng nói chuyện với chúng. Chúng sẽ làm bạn sợ đấy.
    Câu này sử dụng ênclise (assustar-te-ão). Ngôi 'Tu' được sử dụng (encontrares, lhes fales). 'Assustar-te-ão' là thì tương lai (future simple) của động từ 'assustar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều kết hợp với đại từ 'te' ở giữa.
  • "Dá-me arrepios só de pensar em fantasmas. Contar-te-ei uma história assustadora."
    Chỉ nghĩ đến ma thôi cũng làm tôi rùng mình. Tôi sẽ kể cho bạn một câu chuyện đáng sợ.
    Câu này sử dụng ênclise ('Dá-me' và 'Contar-te-ei'). 'Dá-me' bắt đầu câu với động từ 'dar' chia ở ngôi thứ ba số ít kết hợp với đại từ 'me' sau động từ. 'Contar-te-ei' là thì tương lai đơn của động từ 'contar' chia ở ngôi thứ nhất số ít, đại từ 'te' được đặt giữa 'contar' và 'ei'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)