especular
[ʃpɛ.kuˈlaɾ]
phỏng đoán
Independente (B2)
Significado "especular" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Formar conjecturas ou hipóteses sobre algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
đoán, phỏng đoán điều gì đó là đúng, ngay cả khi bạn không có bằng chứng
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a especular sobre o que poderá acontecer no futuro."
"Tôi đang suy đoán về những gì có thể xảy ra trong tương lai."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Colocação de pronomes clíticos: Ele especula, Ele especula-se, Ele se especula.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | especulo |
Eu especulo sobre o futuro do mercado financeiro.
(Tôi suy đoán về tương lai của thị trường tài chính.) |
| Tu | especulas | |
| Ele/Você | especula | |
| Nós | especulamos | |
| Eles/Vocês | especulam | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | especulei |
Ontem, eles especularam sobre os resultados do jogo.
(Hôm qua, họ đã suy đoán về kết quả trận đấu.) |
| Tu | especulaste | |
| Ele/Você | especulou | |
| Nós | especulámos | |
| Eles/Vocês | especularam | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | especulava |
Antigamente, especulava sobre a vida em outros planetas.
(Ngày xưa, tôi thường suy đoán về sự sống trên các hành tinh khác.) |
| Tu | especulavas | |
| Ele/Você | especulava | |
| Nós | especulávamos | |
| Eles/Vocês | especulavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Se tivesses mais dados, tu especularias com mais segurança sobre o que aconteceu."Nếu bạn có nhiều dữ liệu hơn, bạn sẽ suy đoán tự tin hơn về những gì đã xảy ra.Sử dụng ngôi 'tu' và thì 'Condicional Simples' (especularias). Đây là cách chia động từ 'especular' ở ngôi thứ hai số ít cho thì điều kiện. Câu này không sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' hay đại từ đi kèm động từ chính.
-
"Se não soubesses os factos, tu especularias sobre o motivo do atraso?"Nếu bạn không biết sự thật, bạn có suy đoán về lý do chậm trễ không?Sử dụng ngôi 'tu' với thì 'Condicional Simples' (especularias) trong câu hỏi. Động từ 'especular' là động từ nguyên mẫu và được chia theo quy tắc của thì Điều kiện đơn (Condicional Simples). Không có đại từ hay hành động tiếp diễn cần lưu ý trong câu này.
-
"Ele disse que tu nunca especularias sem provas concretas, não é?"Anh ấy nói rằng bạn sẽ không bao giờ suy đoán nếu không có bằng chứng cụ thể, đúng không?Ngôi 'tu' và thì 'Condicional Simples' (especularias) được dùng trong mệnh đề phụ, thể hiện ý nghĩa một hành động có thể xảy ra trong quá khứ hoặc tương lai dưới một điều kiện nhất định. Dạng phủ định 'nunca especularias' nhấn mạnh ý nghĩa. Tuân thủ chuẩn Châu Âu.
Thức giả định - Hiện tại
-
"Espero que tu não especules demasiado sobre o resultado final."Tôi hy vọng bạn không suy đoán quá nhiều về kết quả cuối cùng.Ở đây, 'especules' là thì 'Presente do Conjuntivo' của động từ 'especular', chia ở ngôi 'tu'. 'Espero que...' (Tôi hy vọng rằng...) là một cấu trúc thường dùng để diễn tả mong muốn, hy vọng, và luôn đi kèm với thức giả định (Conjuntivo).
-
"É crucial que nós não especulemos sobre a vida alheia quando não estamos a ter informações concretas."Điều tối quan trọng là chúng ta không nên suy đoán về đời tư của người khác khi chúng ta không có thông tin cụ thể.Trong câu này, 'especulemos' là 'Presente do Conjuntivo' của 'especular', chia ở ngôi 'nós', theo sau cụm 'É crucial que...' (Điều cốt yếu là...). Chúng tôi cũng sử dụng cấu trúc chuẩn Châu Âu 'não estamos a ter' thay vì 'não estamos tendo' để diễn tả hành động đang diễn ra (không có).
-
"Ainda que tu especules sobre o futuro, a verdade é que precisamos de agir no presente."Dù cho bạn có suy đoán về tương lai đi chăng nữa, sự thật là chúng ta cần phải hành động ở hiện tại.'Especules' là 'Presente do Conjuntivo' của 'especular', chia ở ngôi 'tu'. Cụm từ 'Ainda que...' (Mặc dù/Dù cho...) là một trong những cụm từ phổ biến yêu cầu sử dụng thì 'Conjuntivo' để diễn tả một điều kiện hoặc giả định.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Eu especulo sobre o que terá sido feito com o dinheiro desaparecido."Tôi suy đoán về việc số tiền bị mất đã được dùng để làm gì.Động từ 'especulo' được chia ở thì Hiện tại (Presente do Indicativo), ngôi 'eu'. 'Feito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'fazer' (làm), được dùng trong cấu trúc bị động ở thì tương lai hoàn thành 'terá sido feito' (sẽ đã được làm).
-
"Tu especulas sobre o resultado, mas nada está escrito ainda."Bạn đang suy đoán về kết quả, nhưng vẫn chưa có gì được viết ra chắc chắn cả.Sử dụng 'especulas' (thì Hiện tại, ngôi 'tu' thân mật). 'Escrito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever' (viết), được dùng với động từ 'estar' để chỉ trạng thái (está escrito).
-
"Eles estão a especular porque a porta, uma vez aberta, revelou um segredo."Họ đang suy đoán bởi vì cánh cửa, một khi đã được mở ra, đã tiết lộ một bí mật.Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estão a especular') để chỉ hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. 'Aberta' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'abrir' (mở), ở dạng giống cái để phù hợp với danh từ 'a porta'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
