(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Supor
B1
Verbo B1 Giao tiếp hàng ngày

Supor

[suˈpoɾ]
Tôi đoán vậy
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "Supor" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Considerar como verdadeiro ou provável; presumir.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cho là, đoán là, phỏng đoán là một điều gì đó có khả năng xảy ra.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Suponho que ele está a chegar atrasado por causa do trânsito."

    "Tôi đoán là anh ấy đến muộn vì giao thông."

  • "Não suponhas que a vida é sempre fácil."

    "Đừng đoán rằng cuộc sống luôn dễ dàng."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo regular. Lembrar da colocação pronominal (clíticos): Dá-me, Vou dar-te, etc.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu Suponho
Eu suponho que ele está a chegar atrasado.
(Tôi cho rằng anh ấy sắp đến muộn.)
Tu Supões
Ele/Você Supõe
Nós Supomos
Eles/Vocês Supõem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu Supus
Eu supus que ele já tinha partido.
(Tôi đã cho rằng anh ấy đã rời đi rồi.)
Tu Supuseste
Ele/Você Supôs
Nós Supusemos
Eles/Vocês Supuseram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu Supunha
Eu supunha que ela viria à festa.
(Tôi đã cho rằng cô ấy sẽ đến bữa tiệc.)
Tu Supunhas
Ele/Você Supunha
Nós Supúnhamos
Eles/Vocês Supunham

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Tương lai
  • "Se tu supuseres que ele está a mentir, o que farás?"
    Nếu bạn cho rằng anh ta đang nói dối, bạn sẽ làm gì?
    Sử dụng 'se' để diễn tả điều kiện. 'Supuseres' là dạng chia Futuro do Conjuntivo của 'Supor' ở ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estar a mentir' diễn tả hành động 'đang nói dối'.
  • "Quando eles supuserem que já terminaste o trabalho, telefonar-te-ão."
    Khi họ cho rằng bạn đã hoàn thành công việc, họ sẽ gọi cho bạn.
    'Quando' được dùng để chỉ thời điểm trong tương lai. 'Supuserem' là dạng chia Futuro do Conjuntivo của 'Supor' ở ngôi 'eles'. 'Telefonar-te-ão' là dạng Enclisis của 'telefonar' ở Futuro do Indicativo, thể hiện hành động sẽ xảy ra (đặt đại từ sau động từ).
  • "Caso a senhora suponha que há algum erro, por favor, diga-mo imediatamente."
    Trong trường hợp bà cho rằng có lỗi gì đó, xin vui lòng báo cho tôi biết ngay lập tức.
    'Caso' dùng để diễn tả điều kiện, tương tự 'se' nhưng trang trọng hơn. 'Suponha' là dạng chia Futuro do Conjuntivo của 'Supor' ở ngôi 'a senhora' (lịch sự). 'Diga-mo' là một ví dụ khác của Enclisis (đặt đại từ sau động từ) và viết liền.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Eu suponho que é crucial para tu fazeres o trabalho com atenção."
    Tôi cho rằng điều quan trọng là bạn phải làm việc cẩn thận.
    'Eu suponho' là động từ 'supor' chia ở thì Hiện tại (Presente do Indicativo), ngôi 'eu'. 'Para tu fazeres' là cấu trúc 'Infinitivo Pessoal' (động từ nguyên thể chia ngôi) của 'fazer' cho ngôi 'tu', chỉ rõ chủ thể của hành động 'làm việc'.
  • "Tu supões que, por eles estarem a resolver o problema, tudo ficará bem."
    Bạn cho rằng, vì họ đang giải quyết vấn đề, mọi thứ sẽ ổn.
    'Tu supões' là động từ 'supor' chia ở thì Hiện tại (Presente do Indicativo), ngôi 'tu'. 'Por eles estarem a resolver' là cấu trúc 'Infinitivo Pessoal' của 'estar' cho ngôi 'eles', kết hợp với 'estar a + infinitive' ('estar a resolver') để diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu.
  • "Nós supomos que, antes de vós chegardes ao destino, já terão enviado a mensagem."
    Chúng tôi cho rằng, trước khi các bạn đến đích, họ đã gửi tin nhắn rồi.
    'Nós supomos' là động từ 'supor' chia ở thì Hiện tại (Presente do Indicativo), ngôi 'nós'. 'Antes de vós chegardes' là cấu trúc 'Infinitivo Pessoal' của 'chegar' cho ngôi 'vós', làm rõ chủ thể của hành động 'đến'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)