espessura
[iʃ.pɨˈsu.ɾɐ]
độ dày
Intermediário (B1)
Significado "espessura" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Dimensão de um corpo na direção perpendicular ao seu comprimento e à sua largura; grossura.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Độ dày; bề dày; tính chất dày.
Exemplos (Ví dụ)
"A espessura da parede é de 30 centímetros."
"Độ dày của bức tường là 30 centimet."
"A espessura do livro impressiona-me."
"Độ dày của cuốn sách gây ấn tượng với tôi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | espessuras |
As espessuras das paredes variavam conforme o material.
(Độ dày của các bức tường khác nhau tùy thuộc vào vật liệu.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | espessurazinha |
A espessurazinha da folha era quase imperceptível.
(Độ mỏng của tờ giấy gần như không thể nhận thấy được.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"A espessura da camada de gelo aumentará consideravelmente se as temperaturas baixarem ainda mais."Độ dày của lớp băng sẽ tăng lên đáng kể nếu nhiệt độ xuống thấp hơn nữa.‘Aumentará’ là động từ ‘aumentar’ chia ở thì Futuro do Indicativo, ngôi 3 số ít. Diễn tả một sự kiện có khả năng xảy ra trong tương lai.
-
"Amanhã, tu verificarás a espessura das paredes antes de começares a pintar, não é?"Ngày mai, bạn sẽ kiểm tra độ dày của các bức tường trước khi bắt đầu sơn, đúng không?'Verificarás' là động từ 'verificar' chia ở thì Futuro do Indicativo, ngôi 2 số ít (tu). Lưu ý vị trí đại từ ‘tu’ sau động từ trong câu hỏi đuôi.
-
"No futuro, os engenheiros calcularão a espessura ideal das placas de metal para garantir a segurança da estrutura."Trong tương lai, các kỹ sư sẽ tính toán độ dày lý tưởng của các tấm kim loại để đảm bảo an toàn cho công trình.'Calcularão' là động từ 'calcular' chia ở thì Futuro do Indicativo, ngôi 3 số nhiều. Diễn tả một hành động sẽ được thực hiện trong tương lai bởi nhiều người (engenheiros).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"Tu estás a medir a espessura da parede, que parece ser bastante irregular."Bạn đang đo độ dày của bức tường, cái mà dường như khá không đều.Ở đây, 'Tu estás a medir' sử dụng ngôi 'Tu' thân mật và cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ quan hệ 'que' dùng để chỉ 'a espessura da parede'.
-
"Tu estás a avaliar a madeira, cuja espessura determinará a sua resistência."Bạn đang đánh giá loại gỗ, mà độ dày của nó sẽ quyết định sức bền của nó.Cụm 'Tu estás a avaliar' tuân thủ quy tắc dùng 'Tu' và 'estar a + infinitivo'. Đại từ quan hệ 'cuja' (dạng giống cái, số ít, phù hợp với 'espessura') có nghĩa là 'mà của nó' hoặc 'có... mà'. Nó chỉ sự sở hữu, liên kết 'a madeira' với 'a espessura'.
-
"Tu estás a falar com o engenheiro, quem te poderá dar a informação sobre a espessura ideal."Bạn đang nói chuyện với kỹ sư, người mà có thể cung cấp cho bạn thông tin về độ dày lý tưởng.Cách dùng 'Tu estás a falar' theo chuẩn châu Âu. Đại từ quan hệ 'quem' dùng để chỉ người ('o engenheiro'). 'te poderá dar' là một ví dụ về vị trí đại từ chuẩn Bồ Đào Nha, nơi đại từ 'te' đứng trước động từ có trợ động từ 'poderá'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu achas que a espessura desta madeira é suficiente para a estante que estás a fazer?"Bạn có nghĩ rằng độ dày của tấm gỗ này đủ cho cái kệ mà bạn đang làm không?Sử dụng 'Tu' (thân mật), động từ 'acha' chia theo ngôi 'Tu'. Cấu trúc 'estar a fazer' diễn tả hành động đang diễn ra (làm cái kệ).
-
"Estás a ver a espessura do gelo na estrada? É perigoso, se calhar é melhor apanhar o autocarro."Bạn có thấy độ dày của băng trên đường không? Nguy hiểm đấy, có lẽ tốt hơn là nên đi xe buýt.Sử dụng 'Estás a ver' (bạn đang thấy) diễn tả hành động đang diễn ra. Cách dùng 'se calhar' (có lẽ) rất phổ biến ở Bồ Đào Nha.
-
"Senhor engenheiro, qual é a espessura mínima recomendada para as paredes deste edifício?"Thưa kỹ sư, độ dày tối thiểu được khuyến nghị cho các bức tường của tòa nhà này là bao nhiêu?Sử dụng 'Senhor engenheiro' (thưa kỹ sư) là cách xưng hô trang trọng. Câu hỏi về độ dày (espessura) trong bối cảnh xây dựng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
