(Vị trí top_banner)
Hình minh họa essência
B2
noun Feminino B2 Triết học, Văn học, Khoa học

essência

[ɨˈsẽ.sjɐ]
bản chất
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "essência" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Natureza intrínseca ou qualidade fundamental de algo, que determina suas características.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bản chất nội tại hoặc phẩm chất không thể thiếu của một vật gì đó, thứ quyết định đặc điểm của nó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A essência da felicidade reside em apreciar as pequenas coisas da vida."

    "Bản chất của hạnh phúc nằm ở việc trân trọng những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

natureza(bản chất) âmago(cốt lõi)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) essências
As essências de lavanda e rosa são muito utilizadas em aromaterapia.
(Tinh dầu hoa oải hương và hoa hồng được sử dụng rộng rãi trong liệu pháp hương thơm.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) essenciazinha
Ela adicionou uma essenciazinha de baunilha ao bolo para um toque especial.
(Cô ấy thêm một chút tinh chất vani vào bánh để tạo hương vị đặc biệt.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "No futuro, a essência da amizade estará a manifestar-se através de atos de lealdade e compreensão."
    Trong tương lai, bản chất của tình bạn sẽ được thể hiện thông qua những hành động trung thành và thấu hiểu.
    Sử dụng 'estará a manifestar-se' (Futuro do Indicativo + Continuous Aspect) để diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. 'A essência' là chủ ngữ, động từ chia theo ngôi thứ ba số ít. Dịch sát nghĩa là: 'Bản chất của tình bạn sẽ đang được thể hiện...'
  • "Se preservares a tua essência, encontrarás a felicidade no futuro."
    Nếu bạn giữ gìn bản chất của mình, bạn sẽ tìm thấy hạnh phúc trong tương lai.
    Sử dụng 'preservares' (Conjuntivo) sau 'se', diễn tả một điều kiện. 'Encontrarás' là Futuro do Indicativo, chia theo ngôi 'tu'. Câu này sử dụng 'Tu' cho sự thân mật. 'Essência' được sử dụng ở dạng số ít.
  • "No futuro, as essências dos diferentes povos estarão a convergir para criar uma sociedade mais harmoniosa."
    Trong tương lai, bản chất của các dân tộc khác nhau sẽ hội tụ để tạo ra một xã hội hài hòa hơn.
    'As essências' (số nhiều) là chủ ngữ số nhiều, động từ 'estarão' chia theo ngôi thứ ba số nhiều. 'Estarão a convergir' (Futuro do Indicativo + Continuous Aspect) diễn tả một hành động đang tiếp diễn trong tương lai. 'Para criar' (Infinitivo) biểu thị mục đích.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "A essência daquele perfume foi há muito esquecida, mas a sua influência está ainda a ser sentida."
    Bản chất của loại nước hoa đó đã bị lãng quên từ lâu, nhưng ảnh hưởng của nó vẫn đang được cảm nhận.
    ‘Esquecida’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của ‘esquecer’ (quên). ‘Está a ser sentida’ là cấu trúc bị động dùng 'estar a' + infinitivo, diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "A verdadeira essência da amizade tem sido, por vezes, mal compreendida; dá-me a tua mão para que juntos a possamos desvendar."
    Bản chất thực sự của tình bạn đôi khi bị hiểu lầm; hãy đưa tay cho ta để chúng ta cùng nhau khám phá nó.
    ‘Compreendida’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của ‘compreender’ (hiểu). 'Dá-me' tuân thủ quy tắc enclisis (đại từ đứng sau động từ) khi bắt đầu câu. 'Tem sido' là pretérito perfeito composto.
  • "A essência da tua obra de arte está a ser vista como um reflexo da tua alma, e cada pincelada foi bem escrita."
    Bản chất tác phẩm nghệ thuật của bạn đang được xem như một sự phản ánh tâm hồn bạn, và mỗi nét vẽ đã được viết tốt.
    ‘Escrita’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của ‘escrever’ (viết). ‘Está a ser vista’ là cấu trúc bị động dùng 'estar a' + infinitivo, diễn tả hành động đang diễn ra. Dùng 'tua' (của bạn) vì sử dụng ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)