(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fundamental
B1
Adjetivo B1 Chung

fundamental

/ˌfundɐˈmɛ̃tɐl/
những thay đổi căn bản
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "fundamental" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que serve de base; essencial.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cơ bản và thiết yếu; tạo thành nền tảng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A educação é fundamental para o desenvolvimento de uma sociedade."

    "Giáo dục là nền tảng cho sự phát triển của một xã hội."

  • "Este é um aspeto fundamental do problema."

    "Đây là một khía cạnh cơ bản của vấn đề."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Masculine Singular fundamental
O princípio fundamental da física é a conservação de energia.
(Nguyên tắc cơ bản của vật lý là sự bảo toàn năng lượng.)
Feminine Singular fundamental
A lei fundamental é a base do sistema jurídico.
(Luật cơ bản là nền tảng của hệ thống pháp luật.)
Masculine Plural fundamentais
Estes são os aspectos fundamentais do problema.
(Đây là những khía cạnh cơ bản của vấn đề.)
Feminine Plural fundamentais
As regras fundamentais devem ser respeitadas.
(Các quy tắc cơ bản phải được tôn trọng.)
Superlative (Tuyệt đối) fundamentalíssimo
A sua contribuição foi fundamentalíssima para o sucesso do projeto.
(Sự đóng góp của anh ấy là vô cùng quan trọng cho sự thành công của dự án.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)