(Vị trí top_banner)
Hình minh họa natureza
A1
Nome Feminino A1 Geral

natureza

[nɐ.tuˈɾe.zɐ]
thiên nhiên
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "natureza" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Conjunto de tudo o que existe no mundo físico, incluindo plantas, animais, paisagens e outros elementos e produtos da Terra, em oposição aos seres humanos ou aos produtos feitos pelo homem.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thế giới vật chất tự nhiên nói chung, bao gồm thực vật, động vật, cảnh quan và các đặc điểm và sản phẩm khác của trái đất, trái ngược với con người hoặc các sản phẩm do con người tạo ra.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A beleza da natureza inspira-me."

    "Vẻ đẹp của thiên nhiên truyền cảm hứng cho tôi."

  • "Estamos a proteger a natureza para as futuras gerações."

    "Chúng tôi đang bảo vệ thiên nhiên cho các thế hệ tương lai."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

mundo natural(thế giới tự nhiên) meio ambiente(môi trường)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) naturezas
As naturezas mortas são um tipo de pintura.
(Tĩnh vật là một loại tranh.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) naturezinha
Esta naturezazinha é muito bonita.
(Thiên nhiên nhỏ bé này rất đẹp.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu gostas da natureza, não gostas? Estou a ver que estás a plantar flores no teu jardim. Dá-te prazer?"
    Bạn thích thiên nhiên, phải không? Tôi thấy bạn đang trồng hoa trong vườn. Việc đó mang lại niềm vui cho bạn à?
    Sử dụng 'Tu' cho sự thân mật. 'Estou a ver que estás a plantar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Dá-te prazer' là cấu trúc với đại từ đặt sau động từ (enclisis) trong câu hỏi.
  • "Quando vais à natureza, levas sempre o teu cão contigo? Sei que ele adora correr livremente. Estás a pensar ir para a Serra da Estrela este fim de semana?"
    Khi bạn đi vào thiên nhiên, bạn luôn mang chó của bạn theo chứ? Tôi biết nó thích chạy tự do. Bạn đang định đi Serra da Estrela cuối tuần này à?
    Tiếp tục sử dụng 'Tu' cho mối quan hệ thân thiết. 'Estás a pensar ir' diễn tả một kế hoạch hoặc ý định đang diễn ra (continuous aspect). Đại từ 'contigo' đi kèm sau giới từ.
  • "Ó senhora, a natureza é mesmo bela por estes lados, não acha? Está a chover, mas a paisagem continua a ser magnífica. A senhora está a gostar da vista?"
    Thưa bà, thiên nhiên ở những nơi này thật đẹp, bà có thấy vậy không? Trời đang mưa, nhưng phong cảnh vẫn rất tuyệt vời. Bà có thích cảnh này không?
    Sử dụng 'A senhora' vì trang trọng. 'Está a chover' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Está a gostar da vista?' là câu hỏi lịch sự thể hiện hành động đang diễn ra. Cách dùng 'acha?' (thay vì 'não acha?') phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)