estancar
[iʃ.tɐ̃ˈkaɾ]
ngăn chặn
Independente (B2)
Significado "estancar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Interromper ou impedir o fluxo de algo, especialmente sangue.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ngăn chặn hoặc hạn chế dòng chảy của (một thứ gì đó, đặc biệt là máu).
Exemplos (Ví dụ)
"É importante estancar o sangramento o mais rápido possível."
"Điều quan trọng là phải ngăn chặn chảy máu càng nhanh càng tốt."
"O médico conseguiu estancar a hemorragia."
"Bác sĩ đã có thể ngăn chặn xuất huyết."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. Atenção à colocação dos pronomes clíticos (me, te, se, nos, vos, se, o, a, os, as, lhe, lhes). Exemplo: "Dá-me isso" em vez de "Me dá isso".
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | estanco |
Eu estanco a água da torneira todos os dias.
(Tôi chặn nước từ vòi mỗi ngày.) |
| Tu | estancas | |
| Ele/Você | estanca | |
| Nós | estancamos | |
| Eles/Vocês | estancam | |
| Pretérito Perfeito (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | estanquei |
Ele estancou o sangramento do ferimento rapidamente.
(Anh ấy đã cầm máu vết thương nhanh chóng.) |
| Tu | estancaste | |
| Ele/Você | estancou | |
| Nós | estancámos | |
| Eles/Vocês | estancaram | |
| Pretérito Imperfeito (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | estancava |
Nós estancávamos a fuga sempre que aparecia uma.
(Chúng tôi thường ngăn chặn sự rò rỉ bất cứ khi nào nó xuất hiện.) |
| Tu | estancavas | |
| Ele/Você | estancava | |
| Nós | estancávamos | |
| Eles/Vocês | estancavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Se tivesses mais cuidado, não terias de estancar o sangramento do corte."Nếu bạn cẩn thận hơn, bạn đã không cần phải cầm máu vết cắt.Câu điều kiện loại 3. 'Tivesses' (imperfeito do conjuntivo) và 'terias de estancar' (condicional composto). 'Estancar' được dùng để chỉ việc cầm máu.
-
"Eu estancaria a discussão se soubesse o que dizer para acalmar todos."Tôi sẽ dừng cuộc tranh luận nếu tôi biết phải nói gì để xoa dịu mọi người.Câu điều kiện loại 2. 'Estancaria' (condicional simples). Diễn tả một hành động có thể xảy ra nếu điều kiện được đáp ứng.
-
"Ele estancaria a hemorragia, mas não tem os materiais necessários no momento."Anh ấy sẽ cầm máu, nhưng hiện tại không có vật liệu cần thiết.'Estancaria' (condicional simples). Diễn tả một khả năng trong tương lai, phụ thuộc vào một điều kiện (có vật liệu).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Eu estanquei a hemorragia com um torniquete improvisado."Tôi đã chặn đứng dòng máu bằng garô tự chế.Động từ 'estancar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ nhất số ít (eu). Ở thì quá khứ hoàn thành đơn, động từ thể hiện một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
-
"Tu estancaste o choro do bebé com uma canção de embalar."Bạn đã dỗ cho đứa bé nín khóc bằng một bài hát ru.Động từ 'estancar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ hai số ít (tu). Lưu ý cách chia động từ ngôi 'tu' (estancaste).
-
"O médico estancou a infeção antes que se espalhasse para outros órgãos."Bác sĩ đã ngăn chặn nhiễm trùng trước khi nó lan sang các cơ quan khác.Động từ 'estancar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ ba số ít (ele/ela/você). Trong ngữ cảnh này, 'o médico' (bác sĩ) là chủ ngữ ngôi thứ ba số ít.
Động từ phản thân
-
"Eu estou a tentar estancar o sangramento do meu dedo, mas não consigo fazê-lo sozinho. Dá-me uma ajuda, por favor."Tôi đang cố gắng cầm máu ở ngón tay, nhưng không thể tự mình làm được. Làm ơn giúp tôi một tay.Động từ 'estancar' được sử dụng ở dạng nguyên thể sau cấu trúc 'estar a', diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'me' đặt sau động từ 'dá' (dạng mệnh lệnh của 'dar') theo quy tắc Enclisis.
-
"Tu estás a estancar a tua raiva com exercícios de respiração, não estás? Isso é ótimo para te manteres calmo."Bạn đang cố gắng kìm nén cơn giận bằng các bài tập thở, đúng không? Điều đó rất tốt để giữ cho bạn bình tĩnh.Sử dụng ngôi 'Tu' (bạn) thân mật. 'Estar a estancar' diễn tả hành động đang trong quá trình kiềm chế. 'Manteres' là dạng liên hợp của 'manter-se' (giữ cho mình) ở dạng nguyên thể có đại từ phản thân kèm theo.
-
"O enfermeiro está a estancar a hemorragia nasal do paciente com algodão. Vê-se que ele se está a esforçar."Y tá đang cầm máu cam cho bệnh nhân bằng bông gòn. Có thể thấy là anh ấy đang cố gắng.'Estar a estancar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Vê-se' (có thể thấy) sử dụng vị trí đại từ 'se' theo quy tắc Proclisis. 'Ele se está a esforçar' cũng tuân thủ quy tắc này, với đại từ 'se' đứng trước cụm động từ 'estar a esforçar'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu consegues estancar o sangramento com um pano limpo, não consegues?"Bạn có thể cầm máu bằng một chiếc khăn sạch, phải không?Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. Động từ 'conseguir' chia ở ngôi 'tu' (consegues). 'Estancar' ở dạng nguyên thể sau 'consegues'.
-
"O senhor pode estancar a hemorragia aplicando pressão direta na ferida. É crucial."Ông có thể cầm máu bằng cách ấn trực tiếp vào vết thương. Điều này rất quan trọng.Sử dụng 'O senhor' (Ông) cho cách xưng hô trang trọng. Động từ 'poder' chia ở ngôi thứ ba số ít (pode). 'Estancar' ở dạng nguyên thể sau 'pode'. Lưu ý vị trí của tân ngữ 'a hemorragia'.
-
"Estou a ver que não estás a conseguir estancar o fluxo de informação. É urgente!"Tôi thấy là bạn không chặn được luồng thông tin. Rất khẩn cấp!Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estar a conseguir' là cấu trúc continuous aspect (đang làm gì) với 'estar' chia ở ngôi 'eu' (estou) và 'tu' (estás), theo sau là 'a' + nguyên thể 'conseguir'. 'Estancar' ở dạng nguyên thể sau 'conseguir'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
