(Vị trí top_banner)
Hình minh họa deter
C1
Verbo Transitivo C1 Tổng quát

deter

[dɨˈteɾ]
ngăn chặn
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "deter" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Impedir ou dissuadir alguém de fazer algo através do medo ou da dúvida.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngăn chặn, đẩy lùi, hoặc tránh cái gì đó, đặc biệt là nguy hiểm, tổn hại, hoặc một cuộc tấn công.

Exemplos (Ví dụ)

  • "As altas multas detêm as pessoas de conduzir embriagadas."

    "Mức phạt cao ngăn cản mọi người lái xe khi say rượu."

  • "A presença policial serve para deter potenciais criminosos."

    "Sự hiện diện của cảnh sát có tác dụng ngăn chặn những tên tội phạm tiềm năng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Colocação pronominal: Os pronomes clíticos (me, te, se, o, a, lhe, nos, vos, os, as, lhes) geralmente vêm depois do verbo (ênclise) em português europeu, especialmente no início das frases e após conjunções subordinadas.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu detenho
Eu detenho a minha opinião sobre o assunto.
(Tôi giữ ý kiến của mình về vấn đề này.)
Tu deténs
Ele/Você detém
Nós detemos
Eles/Vocês detêm
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu detive
Ele deteve o carro antes do cruzamento.
(Anh ấy dừng xe trước ngã tư.)
Tu detiveste
Ele/Você deteve
Nós detivemos
Eles/Vocês detiveram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu detinha
Eu detinha esperança de que ele voltasse.
(Tôi đã giữ hy vọng rằng anh ấy sẽ quay lại.)
Tu detinhas
Ele/Você detinha
Nós detínhamos
Eles/Vocês detinham

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Tương lai
  • "Se tu deteres os teus filhos de brincar na rua, eles sentir-se-ão frustrados."
    Nếu con ngăn cản các con của mình chơi trên đường, chúng sẽ cảm thấy thất vọng.
    Ví dụ này sử dụng 'deters' (Futuro do Conjuntivo, ngôi 'tu'). Futuro do Conjuntivo thường được dùng trong mệnh đề 'se' để diễn tả một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai.
  • "Quando detivermos os invasores de aceder aos nossos dados, estaremos a proteger a nossa privacidade."
    Khi chúng ta ngăn chặn những kẻ xâm nhập truy cập vào dữ liệu của mình, chúng ta sẽ đang bảo vệ sự riêng tư của mình.
    Ví dụ này sử dụng 'detivermos' (Futuro do Conjuntivo, ngôi 'nós'). Cấu trúc 'estaremos a proteger' (estar a + infinitivo) diễn tả một hành động đang diễn ra trong tương lai. 'detivermos' ở mệnh đề 'quando' thể hiện thời điểm một hành động diễn ra.
  • "A senhora ficará surpreendida se eu a detiver de apresentar essa informação confidencial."
    Bà sẽ ngạc nhiên nếu tôi ngăn cản bà trình bày thông tin mật đó.
    Ví dụ này sử dụng 'detiver' (Futuro do Conjuntivo, ngôi 'eu'). Sử dụng 'A senhora' thể hiện sự trang trọng. Mệnh đề 'se' diễn tả một điều kiện có thể xảy ra. Đại từ 'a' được đặt trước động từ (proclise) vì có mệnh đề 'se'.
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "Eu estou a tentar deter o João de saltar para dentro da piscina, porque a água está muito fria."
    Tôi đang cố gắng ngăn João nhảy vào hồ bơi, vì nước rất lạnh.
    Sử dụng 'estar a tentar' (thì tiếp diễn). 'Deter' được dùng với nghĩa ngăn cản ai đó làm gì.
  • "Tu estás a pensar que me vais deter de ir ao concerto, mas não vais conseguir!"
    Bạn đang nghĩ rằng bạn sẽ ngăn cản tôi đi xem buổi hòa nhạc, nhưng bạn sẽ không thành công đâu!
    'Estás a pensar' thể hiện hành động đang diễn ra. Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật) với chia động từ tương ứng.
  • "Neste momento, a polícia está a deter manifestantes que protestavam contra o aumento dos preços dos combustíveis."
    Vào thời điểm này, cảnh sát đang bắt giữ những người biểu tình phản đối việc tăng giá nhiên liệu.
    'Está a deter' diễn tả hành động đang xảy ra. 'Deter' được dùng để chỉ việc bắt giữ ai đó.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, o teu medo das alturas detinha-te de subir às árvores mais altas."
    Khi bạn còn nhỏ, nỗi sợ độ cao của bạn đã cản trở bạn trèo lên những cây cao nhất.
    Động từ 'deter' được chia ở thì Pretérito Imperfeito, ngôi thứ ba số ít là 'detinha'. Đại từ nhân xưng '-te' (tương ứng với ngôi 'tu') được gắn sau động từ theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha.
  • "As regras estritas da escola detinham-nos de expressar as nossas ideias livremente."
    Các quy tắc nghiêm ngặt của trường đã ngăn cản chúng tôi bày tỏ ý tưởng của mình một cách tự do.
    Động từ 'deter' được chia ở thì Pretérito Imperfeito, ngôi thứ ba số nhiều là 'detinham'. Đại từ nhân xưng '-nos' (tương ứng với ngôi 'nós') được gắn sau động từ theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha.
  • "Naquele período, a falta de recursos estava a detê-lo de realizar o projeto ambicioso que tinha."
    Trong giai đoạn đó, việc thiếu thốn nguồn lực đã cản trở ông thực hiện dự án đầy tham vọng của mình.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estava a deter') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Động từ 'estar' được chia ở thì Pretérito Imperfeito ('estava'). Đại từ nhân xưng trực tiếp '-lo' (tương ứng với danh xưng lịch sự 'O senhor') được gắn vào động từ nguyên mẫu ('deter') theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha khi nằm trong cụm động từ này.
(Vị trí vocab_tab4_inline)