éster
ˈɛʃtɨɾ
este
Independente (B2)
Significado "éster" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Composto orgânico resultante da substituição do hidrogénio de um ácido por um grupo alquilo ou outro grupo orgânico.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một hợp chất hữu cơ được tạo ra bằng cách thay thế hydro của một axit bằng một nhóm alkyl hoặc nhóm hữu cơ khác.
Exemplos (Ví dụ)
"O acetato de etilo é um éster comum usado como solvente."
"Ethyl acetate là một este phổ biến được sử dụng làm dung môi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | ésteres |
Os ésteres são compostos orgânicos importantes.
(Các este là các hợp chất hữu cơ quan trọng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | esterzinho |
Adicione um esterzinho para dar mais sabor.
(Thêm một chút este để tăng thêm hương vị.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Tu analisarás os ésteres para o teu projeto de investigação amanhã."Bạn sẽ phân tích các este cho dự án nghiên cứu của bạn vào ngày mai.Động từ 'analisar' được chia ở thì 'Futuro do Indicativo' ngôi 'Tu' ('analisarás'). Từ 'ésteres' là dạng số nhiều của 'éster'.
-
"A empresa farmacêutica produzirá novos ésteres com propriedades melhoradas no próximo ano."Công ty dược phẩm sẽ sản xuất các este mới với đặc tính cải tiến vào năm tới.Động từ 'produzir' được chia ở thì 'Futuro do Indicativo' ngôi 'Ela' ('produzirá'), tương ứng với chủ ngữ 'A empresa farmacêutica'. Đây là một hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
-
"Os cientistas portugueses descobrirão mais aplicações para estes ésteres em breve."Các nhà khoa học Bồ Đào Nha sẽ sớm khám phá thêm nhiều ứng dụng cho những este này.Động từ 'descobrir' được chia ở thì 'Futuro do Indicativo' ngôi 'Eles' ('descobrirão'), tương ứng với chủ ngữ 'Os cientistas portugueses'. Từ 'ésteres' được dùng ở dạng số nhiều.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, o químico sintetizou um éster inovador no laboratório. De manhã, ele esteve a preparar todos os reagentes cuidadosamente."Hôm qua, nhà hóa học đã tổng hợp một este mới lạ trong phòng thí nghiệm. Buổi sáng, anh ấy đã cẩn thận chuẩn bị tất cả các chất phản ứng.'Sintetizou' là dạng Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) của động từ 'sintetizar'. Cấu trúc 'esteve a preparar' thể hiện hành động đang diễn ra trong quá khứ (Continuous aspect) và tuân thủ quy tắc Bồ Đào Nha. Ngôi 'ele' (anh ấy) được sử dụng.
-
"Tu usaste ésteres para dares aroma ao bolo que fizeste para o meu aniversário, não foi? Disseste-me que estiveste a experimentar várias combinações durante a semana passada."Cậu đã dùng este để tạo hương cho chiếc bánh mà cậu làm cho sinh nhật tớ, đúng không? Cậu đã nói với tớ rằng cậu đã thử nghiệm nhiều sự kết hợp khác nhau trong suốt tuần vừa qua.'Usaste' là dạng Pretérito Perfeito Simples của động từ 'usar' chia cho ngôi 'tu' (cậu/bạn). 'Disseste-me' là ví dụ về việc đặt đại từ (clitic placement) theo chuẩn Bồ Đào Nha. 'Estiveste a experimentar' là cấu trúc continuous aspect ở quá khứ cho ngôi 'tu'.
-
"A investigadora descobriu que a reação produziu ésteres complexos, mas não esteve a verificar a pureza dos mesmos antes de publicar o artigo."Nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng phản ứng tạo ra các este phức tạp, nhưng bà ấy đã không kiểm tra độ tinh khiết của chúng trước khi công bố bài báo.'Descobriu' là dạng Pretérito Perfeito Simples của động từ 'descobrir'. 'Não esteve a verificar' là dạng phủ định của continuous aspect trong quá khứ. Lưu ý, 'A investigadora' (Nhà nghiên cứu nữ) tương đương với 'Ela' (Bà ấy) nhưng được dùng như danh xưng lịch sự hơn 'Tu' hay 'Você'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O éster que eu estou a sintetizar no laboratório tem um aroma a ananás."Hợp chất este mà tôi đang tổng hợp trong phòng thí nghiệm có mùi dứa.Sử dụng đại từ quan hệ 'que' để chỉ vật ('O éster'). Cấu trúc 'estou a sintetizar' (estar a + infinitivo) là cách chuẩn của Bồ Đào Nha châu Âu để diễn tả một hành động đang diễn ra.
-
"Os ésteres, cujas propriedades aromáticas são muito apreciadas, utilizam-se na indústria alimentar."Các hợp chất este, mà đặc tính hương thơm của chúng rất được ưa chuộng, được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm.Sử dụng đại từ quan hệ 'cujas' để chỉ sự sở hữu ('propriedades' của 'Os ésteres'). Đại từ này phải hòa hợp về giống (số nhiều, giống cái) với danh từ đứng sau nó ('propriedades'). Đại từ phản thân 'se' được đặt sau động từ ('utilizam-se') theo quy tắc Enclisis.
-
"O professor de quem te falei deu-nos um trabalho sobre a formação de ésteres."Người giáo viên mà tôi đã kể với bạn đã cho chúng tôi một bài tập về sự hình thành của các hợp chất este.Sử dụng đại từ quan hệ 'quem' (đi với giới từ 'de') để chỉ người ('O professor'). Đại từ 'te' và 'nos' được đặt trước động từ (proclisis) vì có yếu tố thu hút đứng trước ('quem' và 'que' ngầm hiểu), là quy tắc đặt đại từ chuẩn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
