estéril
[ʃˈtɛ.ɾiɫ]
cây cằn cỗi
Intermediário (B1)
Significado "estéril" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não produz ou que produz pouco; improdutivo; infértil.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đất đai hoặc đất trồng: quá cằn cỗi để sản xuất nhiều hoặc bất kỳ thảm thực vật nào.
Exemplos (Ví dụ)
"Esta terra é estéril; não consigo cultivar nada aqui."
"Vùng đất này cằn cỗi; tôi không thể trồng trọt gì ở đây."
"O solo tornou-se estéril devido à poluição."
"Đất trở nên cằn cỗi do ô nhiễm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | estéreis |
Os solos estéreis não são bons para a agricultura.
(Những vùng đất khô cằn không thích hợp cho nông nghiệp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | esterilzinho |
O ambiente estava um pouco esterilzinho para o desenvolvimento das sementes.
(Môi trường hơi khô cằn một chút để hạt giống phát triển.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
